ronaldo ford 20’
ronaldo ford 22’
oscar becerra 80’
27’ Alexis Castillo
90’ Angel Joriel Valencia Dejud
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
5
1
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
ronaldo ford
ronaldo ford
Alexis Castillo
juan hall
juan hall
Andres palmezano
francisco perea
martin ruiz
Alexis Castillo
erick rodriguez
Alberto saldana
Ober almanza
Emmanuel Gómez
Ober almanza
Jefferson Asprilla
Joel Barría
oscar becerra
oscar becerra
jhizard munoz
Angel Joriel Valencia Dejud
Angel·Orelien
rodrigo tello
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
16 | 12 | 31 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
17 | 6 | 29 | |
| 3 |
UMECIT |
17 | 8 | 27 | |
| 4 |
Tauro FC |
16 | 3 | 21 | |
| 5 |
CD Arabe Unido |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
16 | -2 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
16 | 3 | 25 | |
| 2 |
Union Cocle |
17 | 5 | 24 | |
| 3 |
CA Independente |
17 | 4 | 21 | |
| 4 |
San Francisco FC |
16 | -3 | 20 | |
| 5 |
CD Universitario |
16 | -8 | 14 | |
| 6 |
Herrera FC |
16 | -24 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza FC (PAN) |
9 | 5 | 18 | |
| 2 |
UMECIT |
8 | 9 | 18 | |
| 3 |
Plaza Amador |
8 | 4 | 14 | |
| 4 |
CD Arabe Unido |
8 | 1 | 14 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | 5 | 12 | |
| 6 |
Sporting San Miguelito |
8 | -4 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Cocle |
9 | 5 | 14 | |
| 2 |
Veraguas FC |
8 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Independente |
8 | 1 | 11 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -2 | 11 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | 1 | 9 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -7 | 5 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Plaza Amador |
8 | 8 | 17 | |
| 2 |
Alianza FC (PAN) |
8 | 1 | 11 | |
| 3 |
Sporting San Miguelito |
8 | 2 | 10 | |
| 4 |
UMECIT |
9 | -1 | 9 | |
| 5 |
Tauro FC |
8 | -2 | 9 | |
| 6 |
CD Arabe Unido |
8 | -5 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Veraguas FC |
8 | 0 | 13 | |
| 2 |
Union Cocle |
8 | 0 | 10 | |
| 3 |
CA Independente |
9 | 3 | 10 | |
| 4 |
San Francisco FC |
8 | -1 | 9 | |
| 5 |
CD Universitario |
8 | -9 | 5 | |
| 6 |
Herrera FC |
8 | -17 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ronaldo·Dinolis |
|
7 |
| 2 |
heuyin guardia |
|
7 |
| 3 |
Saed Díaz |
|
6 |
| 4 |
oscar becerra |
|
6 |
| 5 |
Jose Murillo |
|
6 |
| 6 |
Davis·Contreras |
|
5 |
| 7 |
alessandro canales |
|
5 |
| 8 |
Jafet Obando |
|
5 |
| 9 |
Gabriel Torres |
|
5 |
| 10 |
Rasheen Mathews |
|
4 |
UMECIT
Đối đầu
Sporting San Miguelito
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu