rodrigo tello 2’

rodrigo tello 4’

jeslan caicedo 63’

66’ hiberto peralta

90’+6 oscar becerra

Tỷ lệ kèo

1

4.5

X

1.48

2

5.43

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sporting San Miguelito

51%

UMECIT

49%

6 Sút trúng đích 7

2

5

5

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
rodrigo tello

rodrigo tello

2’
1-0
rodrigo tello

rodrigo tello

4’
1-0

Dylan Cedeno

Marlon Avila

12’

Dylan Cedeno

Marlon Avila

14’
16’

Andrick edwards

18’

Andrick edwards

rodrigo tello

32’

rodrigo tello

34’

martin ruiz

Alexis Castillo

46’
48’

emanuel chanis

Omar alba

49’
58’

Alberto saldana

Dylan Cedeno

59’
60’

oscar becerra

Andrick edwards

60’

Alberto saldana

jeslan caicedo

jeslan caicedo

63’
2-0
65’

erick rodriguez

Alberto saldana

2-1
66’
hiberto peralta

hiberto peralta

Moises Richards

Diogo Camargo

69’
72’

vladimir edghill

Jacinto fuentes

82’

hiberto peralta

jhizard munoz

Dylan Cedeno

82’
84’

hiberto peralta

Moises Richards

86’
Kết thúc trận đấu
2-2
95’

hector hurtado

96’
2-2
96’
oscar becerra

oscar becerra

97’

erick rodriguez

98’

98’
99’

99’

Đối đầu

Xem tất cả
Sporting San Miguelito
1 Trận thắng 13%
5 Trận hoà 62%
UMECIT
2 Trận thắng 25%
Sporting San Miguelito

2 - 2

UMECIT
Sporting San Miguelito

3 - 3

UMECIT
Sporting San Miguelito

1 - 0

UMECIT
Sporting San Miguelito

0 - 0

UMECIT
Sporting San Miguelito

1 - 1

UMECIT
Sporting San Miguelito

1 - 0

UMECIT
Sporting San Miguelito

0 - 1

UMECIT
Sporting San Miguelito

0 - 0

UMECIT

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

UMECIT

16

8

25

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sporting San Miguelito

51%

UMECIT

49%

6 Sút trúng đích 7
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Sporting San Miguelito

2

UMECIT

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sporting San Miguelito

54%

UMECIT

46%

2 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sporting San Miguelito

1

UMECIT

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sporting San Miguelito

48%

UMECIT

52%

1 Sút trúng đích 4
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Sporting San Miguelito

1

UMECIT

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

16 12 31
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

16 6 27
3
UMECIT

UMECIT

16 8 25
4
Tauro FC

Tauro FC

16 3 21
5
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

16 -4 21
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

16 -2 18
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

16 3 25
2
Union Cocle

Union Cocle

16 5 23
3
CA Independente

CA Independente

16 4 20
4
San Francisco FC

San Francisco FC

16 -3 20
5
CD Universitario

CD Universitario

16 -8 14
6
Herrera FC

Herrera FC

16 -24 8

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UMECIT

UMECIT

8 9 18
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

8 5 16
3
Plaza Amador

Plaza Amador

8 4 14
4
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

8 1 14
5
Tauro FC

Tauro FC

8 5 12
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

8 -4 8
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Cocle

Union Cocle

8 5 13
2
Veraguas FC

Veraguas FC

8 3 12
3
CA Independente

CA Independente

8 1 11
4
San Francisco FC

San Francisco FC

8 -2 11
5
CD Universitario

CD Universitario

8 1 9
6
Herrera FC

Herrera FC

8 -7 5

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

8 8 17
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

8 1 11
3
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

8 2 10
4
Tauro FC

Tauro FC

8 -2 9
5
UMECIT

UMECIT

8 -1 7
6
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

8 -5 7
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

8 0 13
2
Union Cocle

Union Cocle

8 0 10
3
CA Independente

CA Independente

8 3 9
4
San Francisco FC

San Francisco FC

8 -1 9
5
CD Universitario

CD Universitario

8 -9 5
6
Herrera FC

Herrera FC

8 -17 3

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Panamanian Liga de Futbol Đội bóng G
1
Ronaldo·Dinolis

Ronaldo·Dinolis

San Francisco FC 7
2
heuyin guardia

heuyin guardia

Alianza FC (PAN) 7
3
Saed Díaz

Saed Díaz

Tauro FC 6
4
oscar becerra

oscar becerra

UMECIT 6
5
Jose Murillo

Jose Murillo

Plaza Amador 6
6
Davis·Contreras

Davis·Contreras

CA Independente 5
7
alessandro canales

alessandro canales

CD Arabe Unido 5
8
Jafet Obando

Jafet Obando

CA Independente 5
9
Gabriel Torres

Gabriel Torres

Veraguas FC 5
10
Rasheen Mathews

Rasheen Mathews

Alianza FC (PAN) 4

Sporting San Miguelito

Đối đầu

UMECIT

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sporting San Miguelito
1 Trận thắng 13%
5 Trận hoà 62%
UMECIT
2 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.5
1.48
5.43
13
1.03
15
2.31
2.92
2.67
1.07
6.06
100
17
1.02
17
126
1.01
101
1.08
8
41
8.5
1.06
7.5
2.3
2.9
3.05
1.1
6.45
16.6

Chủ nhà

Đội khách

0 1.26
0 0.62
-0.75 1.6
+0.75 0.47
0 0.71
0 0.99
0 1.14
0 0.66
0 0.78
0 0.56
0 1.06
0 0.72

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.05
U 4 0.5
O 4 1.5
U 2.25 0.7
O 2.25 1
U 3.5 0.17
O 3.5 2.86
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 3.5 0.09
O 3.5 3.5
U 3.5 0.49
O 3.5 0.89
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 3.5 0.18
O 3.5 2.5

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 8 0.8
O 8 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.