0 3

Fulltime

55’ Franz-Ethan Meichtry

59’ Elmin Rastoder

83’ Kastriot Imeri

Tỷ lệ kèo

1

101

X

26

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Winterthur

49%

Thun

51%

2 Sút trúng đích 6

5

7

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mirlind Kryeziu

24’
0-1
55’
Franz-Ethan Meichtry

Franz-Ethan Meichtry

0-2
59’
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Rhodri Smith

Fabian Rohner

60’
65’

Kastriot Imeri

Franz-Ethan Meichtry

elias maluvunu

Nishan Burkart

76’
76’

Furkan Dursun

Brighton Labeau

0-3
83’
Kastriot Imeri

Kastriot Imeri

85’

Michael Heule

Genís Montolio

Emmanuel Essiam

Silvan Sidler

88’
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

12

Winterthur

33

-51

19

1

Thun

0

0

0

6

Winterthur

0

0

0

Trận đấu tiếp theo

25/04
14:30

Thun

Thun

Lugano

Lugano

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Winterthur

49%

Thun

51%

13 Total Shots 19
2 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 7
5 Corner Kicks 7
10 Free Kicks 6
60 Clearances 37
7 Fouls 10
1 Offsides 2
334 Passes 349

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 19
6 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 7

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

334 Passes 349
227 Passes accuracy 236
10 Key passes 14
35 Crosses 32
10 Crosses Accuracy 8
147 Long Balls 86
64 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

137 Duels 137
62 Duels won 75
14 Dribble 21
6 Dribble success 15

DEFENDING

13 Total Tackles 21
7 Interceptions 8
60 Clearances 37

DISCIPLINE

7 Fouls 10
10 Was Fouled 6

Mất kiểm soát bóng

182 Lost the ball 189

Ball Possession

Winterthur

46%

Thun

54%

3 Total Shots 13
1 Blocked Shots 6
36 Clearances 13
153 Passes 179

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 13
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 6

ATTACK

PASSES

153 Passes 179
1 Key passes 9
16 Crosses 20

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 11
5 Interceptions 5
36 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

93 Lost the ball 106

Ball Possession

Winterthur

52%

Thun

48%

10 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 1
27 Clearances 17
178 Passes 168

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

178 Passes 168
9 Key passes 6
19 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 9
1 Interceptions 2
27 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

85 Lost the ball 80

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
Luzern

Luzern

16 0 22
6
FC Sion

FC Sion

16 3 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
5
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 12
6
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 12
8
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 11
9
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11
10
Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri

FC Basel 1893 11

Winterthur

Đối đầu

Thun

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thun
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

101
26
1
31
16.5
1.01
92.88
12.73
1.01
5.5
4.6
1.4
250
12
1.01
5.9
4.9
1.33
151
151
1.01
31
17
1.01
5.5
4.1
1.5
60
22
1.01
150
12
1.01
80
14
1
6.2
2.92
1.73
143
26
1.01
5.9
2.97
1.76
6.08
3
1.78

Chủ nhà

Đội khách

0 1.5
0 0.5
-0.25 0.55
+0.25 1.49
-1.5 0.8
+1.5 0.91
0 1.63
0 0.53
-1.25 0.9
+1.25 0.88
-1.25 0.75
+1.25 0.91
-0.25 0.59
+0.25 1.42
-1 0.82
+1 0.91
-1 1.1
+1 0.67
0 1.63
0 0.53
0 1.58
0 0.55
-0.25 0.56
+0.25 1.51
0 1.58
0 0.48
0 1.63
0 0.51
0 1.63
0 0.52

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 3.5 0.14
O 3.5 3.57
U 3.5 0.31
O 3.5 2.39
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.25 0.87
O 3.25 0.85
U 2.5 1.6
O 2.5 0.44
U 2.5 0.78
O 2.5 1.09
U 2.75 0.88
O 2.75 0.91
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.15
O 3.5 4.34
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55
U 3.5 0.17
O 3.5 3.7
U 3.5 0.17
O 3.5 3.74
U 3.5 0.17
O 3.5 3.7
U 3.5 0.17
O 3.5 4.38

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 13 0.88
O 13 0.83
U 13.5 0.95
O 13.5 0.77
U 10.5 0.92
O 10.5 0.88
U 10.5 0.86
O 10.5 0.96

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.