Ebrima Colley 81’

64’ Lukas Görtler

90’+2 Chima Okoroji

Tỷ lệ kèo

1

6.76

X

1.21

2

11.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Young Boys

63%

St. Gallen

37%

9 Sút trúng đích 5

8

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Mihailo Stevanovic

Corsin konietzke

64’

Lukas Görtler

Phạt đền

Ebrima Colley

Alan Virginius

65’
70’

Jozo Stanić

Samuel Essende

Chris Bedia

71’

Jaouen Hadjam

stefan bukinac

71’

Joel Almada Monteiro

72’
75’

Betim Fazliji

Lukas Görtler

75’

Diego Besio

Alessandro vogt

Dominik Pech

Armin Gigovic

77’

Darian Males

Joel Almada Monteiro

77’
Ebrima Colley

Ebrima Colley

81’
1-1
82’

Joel Ruiz

Nino Weibel

89’

Nevio Scherrer

Aliou Balde

89’

Lukas Daschner

90’

Betim Fazliji

1-2
92’
Chima Okoroji

Chima Okoroji

Sandro Lauper

93’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Young Boys
17 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 16%
St. Gallen
8 Trận thắng 27%
St. Gallen

2 - 1

Young Boys
St. Gallen

1 - 4

Young Boys
Young Boys

1 - 2

St. Gallen
Young Boys

1 - 0

St. Gallen
Young Boys

3 - 1

St. Gallen
St. Gallen

4 - 0

Young Boys
Young Boys

3 - 1

St. Gallen
St. Gallen

2 - 2

Young Boys
Young Boys

3 - 0

St. Gallen
St. Gallen

2 - 1

Young Boys
St. Gallen

0 - 2

Young Boys
Young Boys

5 - 1

St. Gallen
Young Boys

2 - 1

St. Gallen
St. Gallen

2 - 1

Young Boys
Young Boys

4 - 1

St. Gallen
St. Gallen

3 - 3

Young Boys
St. Gallen

3 - 1

Young Boys
Young Boys

2 - 1

St. Gallen
Young Boys

2 - 0

St. Gallen
St. Gallen

4 - 1

Young Boys
St. Gallen

2 - 2

Young Boys
St. Gallen

1 - 2

Young Boys
Young Boys

0 - 0

St. Gallen
Young Boys

3 - 1

St. Gallen
St. Gallen

3 - 3

Young Boys
Young Boys

4 - 3

St. Gallen
St. Gallen

2 - 3

Young Boys
St. Gallen

4 - 1

Young Boys
Young Boys

3 - 2

St. Gallen
St. Gallen

2 - 3

Young Boys

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

St. Gallen

33

24

60

6

Young Boys

33

5

48

2

St. Gallen

35

22

63

6

Young Boys

35

3

48

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Young Boys

63%

St. Gallen

37%

19 Tổng cú sút 19
9 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 6
8 Phạt góc 4
3 Đá phạt 2
23 Phá bóng 16
22 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
421 Đường chuyền 249
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Young Boys

1

St. Gallen

2

2 Bàn thua 1
0 Bàn từ đá phạt 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

421 Đường chuyền 249
331 Độ chính xác chuyền bóng 160
16 Đường chuyền quyết định 14
12 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 7
92 Chuyền dài 95
37 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
59 Tranh chấp thắng 65
25 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 28
5 Cắt bóng 8
23 Phá bóng 16

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Young Boys

62%

St. Gallen

38%

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
208 Đường chuyền 128

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

208 Đường chuyền 128
7 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Young Boys

64%

St. Gallen

36%

12 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
210 Đường chuyền 118
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Young Boys

1

St. Gallen

2

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

210 Đường chuyền 118
9 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
1 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Young Boys

Đối đầu

St. Gallen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Young Boys
17 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 16%
St. Gallen
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.76
1.21
11.4
351
13
1.04
36
14.5
1.02
100
10.62
1.03
46
9
1.03
7.6
1.14
14
1.98
3.8
2.83
2.1
3.85
2.8
81
8.5
1.07
5.6
1.24
10.5
111
7.5
1.05
100
11
1.04
7.4
1.15
13
7.1
1.16
13
7.6
1.18
13.2
2.05
4.1
3.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.72
0 0.37
0 2
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.53
0 1.61
+0.5 0.98
-0.5 0.8
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.34
0 1.9
0 0.46
0 1.57
+0.5 1.05
-0.5 0.75
0 0.51
0 1.66
+0.25 7.14
-0.25 0.06
+0.25 3.33
-0.25 0.2
+0.5 0.98
-0.5 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.66
U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.08
O 3.5 4.85
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.11
O 2.5 5
U 3.25 0.93
O 3.25 0.79
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 2.5 0.11
O 2.5 2.7
U 2.5 0.23
O 2.5 2.9
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 2.5 0.16
O 2.5 4
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 3.25 0.98
O 3.25 0.82

Xỉu

Tài

U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 9.5 0.91
O 9.5 0.83
U 13.5 1.3
O 13.5 0.52
U 13.5 0.83
O 13.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.