15’ Ibrahim Salah

71’ Bénie Adama Traoré

Tỷ lệ kèo

1

26

X

18

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Winterthur

43%

FC Basel 1893

57%

6 Sút trúng đích 3

5

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

giacomo koloto

12’

Finn van Breemen

Kevin Ruegg

0-1
15’
Ibrahim Salah

Ibrahim Salah

17’

Abemly Meto Silu Metinho

Mirlind Kryeziu

19’
19’

Abemly Meto Silu Metinho

Remo Arnold

Mirlind Kryeziu

20’
23’

Finn van Breemen

45’

Xherdan Shaqiri

Andrej Bacanin

45’

Stephan Lichtsteiner

Remo Arnold

57’
57’

Nicolas·Vouilloz

Pajtim Kasami

Luca Zuffi

67’
69’

Dion Kacuri

Koba Koindredi

0-2
71’
Bénie Adama Traoré

Bénie Adama Traoré

Leandro Leon Maksutaj

Rhodri Smith

85’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Basel 1893

33

6

53

12

Winterthur

33

-51

19

5

FC Basel 1893

35

6

56

6

Winterthur

35

-53

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Schützenwiese
Sức chứa
9,450
Địa điểm
Winterthur, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Winterthur

43%

FC Basel 1893

57%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 3
1 Đá phạt 16
18 Phá bóng 20
17 Phạm lỗi 14
327 Đường chuyền 441
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Winterthur

0

FC Basel 1893

2

2 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

327 Đường chuyền 441
256 Độ chính xác chuyền bóng 363
10 Đường chuyền quyết định 3
23 Tạt bóng 11
7 Độ chính xác tạt bóng 2
55 Chuyền dài 65
19 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
44 Tranh chấp thắng 48
14 Rê bóng 9
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 12
18 Phá bóng 20

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Winterthur

42%

FC Basel 1893

58%

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 10
146 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Winterthur

0

FC Basel 1893

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

146 Đường chuyền 209
6 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Winterthur

44%

FC Basel 1893

56%

9 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 12
185 Đường chuyền 234
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Winterthur

0

FC Basel 1893

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

185 Đường chuyền 234
4 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Winterthur

Đối đầu

FC Basel 1893

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
18
1.01
19.96
4.99
1.25
451
51
1
26
18.5
1.01
100
12.91
1.01
67
23
1.01
300
9.4
1.01
3.67
4.1
1.65
3.85
4
1.75
151
101
1.01
26
19
1.01
61
12
1.01
70
21
1.01
300
9.4
1.01
80
13.5
1
17.8
5.3
1.23
401
22
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.54
-0.25 0.12
0 0.39
0 2.07
0 0.6
0 1.3
+0.25 5.26
-0.25 0.07
-0.5 1.1
+0.5 0.65
0 0.36
0 2.17
-0.75 0.93
+0.75 0.85
-0.75 0.78
+0.75 0.83
+0.25 4.3
-0.25 0.12
0 0.43
0 1.66
-0.5 1.05
+0.5 0.77
0 0.45
0 1.81
0 0.45
0 1.81
-0.25 0.02
+0.25 7.1
0 0.44
0 1.7

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.2
O 2.5 3.69
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.05
O 2.5 5.88
U 2.5 0.31
O 2.5 2.39
U 2.5 0.25
O 2.5 2.3
U 2.5 0.04
O 2.5 6.66
U 3.25 0.88
O 3.25 0.84
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 2.5 0.06
O 2.5 5.9
U 2.5 0.22
O 2.5 3
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.02
O 2.5 7.69
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.05
O 2.5 7.84

Xỉu

Tài

U 7.5 1.12
O 7.5 0.71
U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 8 0.73
O 8 0.98
U 7.5 1.45
O 7.5 0.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.