Sandro Lauper 36’

Xherdan Shaqiri 41’

Bénie Adama Traoré 68’

27’ Edimilson Fernandes

64’ Flavius Daniliuc

90’ Ebrima Colley

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

6.7

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Basel 1893

45%

Young Boys

55%

5 Sút trúng đích 3

3

7

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

Saidy Janko

0-1
27’
Edimilson Fernandes

Edimilson Fernandes

29’

Edimilson Fernandes

Stephan Lichtsteiner

29’

31’

Sandro Lauper

36’
Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri

41’
2-1
55’

62’

Joel Almada Monteiro

63’

Alan Virginius

Christian Fassnacht

64’

Flavius Daniliuc

Bénie Adama Traoré

Bénie Adama Traoré

68’
3-2

Abemly Meto Silu Metinho

74’

Andrej Bacanin

Leo Leroy

74’
77’

Yan Valery

Saidy Janko

marin soticek

Bénie Adama Traoré

81’
88’

Ebrima Colley

Armin Gigovic

3-3
90’
Ebrima Colley

Ebrima Colley

Moussa Cisse

Dominik Schmid

94’
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Basel 1893
5 Trận thắng 17%
9 Trận hoà 30%
Young Boys
16 Trận thắng 53%
FC Basel 1893

0 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

4 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

6 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

5 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

2 - 4

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

0 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

2 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

2 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

0 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

2 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

2 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 0

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

3 - 1

Young Boys
FC Basel 1893

2 - 2

Young Boys
FC Basel 1893

1 - 3

Young Boys

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Basel 1893

33

6

53

6

Young Boys

33

5

48

5

FC Basel 1893

35

6

56

6

Young Boys

35

3

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
St. Jakob-Park
Sức chứa
37,994
Địa điểm
Basel, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

45%

Young Boys

55%

1 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 7
16 Đá phạt 5
31 Phá bóng 18
6 Phạm lỗi 16
0 Việt vị 1
384 Đường chuyền 475
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Basel 1893

3

Young Boys

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

384 Đường chuyền 475
325 Độ chính xác chuyền bóng 417
7 Đường chuyền quyết định 12
14 Tạt bóng 15
2 Độ chính xác tạt bóng 1
47 Chuyền dài 40
31 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
52 Tranh chấp thắng 40
25 Rê bóng 14
13 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 22
8 Cắt bóng 20
31 Phá bóng 18

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

47%

Young Boys

53%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
197 Đường chuyền 227
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Basel 1893

2

Young Boys

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

197 Đường chuyền 227
4 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

FC Basel 1893

43%

Young Boys

57%

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
21 Phá bóng 9
186 Đường chuyền 244
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Basel 1893

1

Young Boys

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

186 Đường chuyền 244
3 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Basel 1893

Đối đầu

Young Boys

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Basel 1893
5 Trận thắng 17%
9 Trận hoà 30%
Young Boys
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
6.7
31
1.21
5.18
30.46
19
1.02
23
1.11
6.7
31
1.12
5.87
68.75
1.1
5.75
26
1.12
5.7
66
2.23
3.8
2.42
2.35
3.7
2.55
8
1.15
10
1.11
6.7
31
13
1.06
13
1.12
6.5
60
1.12
5.7
66
1.12
6
44
1.14
7.1
30
17
1.05
17

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 1.04
0 0.9
0 0.96
0 0.85
0 0.95
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.9
0 1.02
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.84
-0.25 0.78
0 0.85
0 1.1
0 0.87
0 0.85
0 0.75
0 0.97
0 0.9
0 1.02
0 0.97
0 0.95
0 0.9
0 1
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 5.5 0.35
O 5.5 2.22
U 5.5 0.34
O 5.5 2.39
U 5.5 0.35
O 5.5 2.1
U 6.5 0.03
O 6.5 5.88
U 5.5 0.39
O 5.5 1.94
U 2.5 4.5
O 2.5 0.1
U 5.5 0.39
O 5.5 2.04
U 3.25 0.72
O 3.25 1
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 6.5 0.03
O 6.5 6.3
U 5.5 0.22
O 5.5 3
U 5.5 0.33
O 5.5 2.05
U 5.5 0.39
O 5.5 2.04
U 6.5 0.07
O 6.5 6.66
U 5.5 0.4
O 5.5 2
U 6.75 0.03
O 6.75 9.98

Xỉu

Tài

U 11 0.76
O 11 1.06
U 10.5 1.2
O 10.5 0.61
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 10 1.3
O 10 0.6
U 10.5 0.6
O 10.5 1.2
U 11 0.69
O 11 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.