Andrin Hunziker 25’
18’ Jonathan Asp Jensen
101’ Michael Frey
Tỷ lệ kèo
1
251
X
13
2
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
3
3
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jonathan Asp Jensen
Fabian Rohner
Andrin Hunziker
Andrin Hunziker
Bafode Dansoko
T. Meyer
Randy Schneider
Alexandre Jankewitz
Óscar Clemente
Samuel Krasniqi
Simone Stroscio
Maximilian Ullmann
Simone Stroscio
Dirk Abels
Dirk Abels
Roman Buess
theo golliard
Imourane Hassane
Óscar Clemente
Silvan Sidler
Fabian Rohner
Silvan Sidler
Stefanos Kapino
P. Rahmen
Michael Frey
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 2
2 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 0
0 - 1
3 - 1
1 - 2
2 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 1
2 - 3
3 - 2
0 - 6
1 - 1
1 - 1
2 - 2
3 - 1
3 - 4
3 - 1
4 - 0
1 - 1
1 - 3
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Stadion Schützenwiese |
|---|---|
|
|
9,450 |
|
|
Winterthur, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
12:00
Grasshopper
Luzern
26/04
10:30
Servette
Winterthur
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 7 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 5 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 6 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 9 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Rilind Nivokazi |
|
12 |
| 6 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 8 |
Miroslav Stevanović |
|
11 |
| 9 |
Kevin Behrens |
|
11 |
| 10 |
Xherdan Shaqiri |
|
11 |
Winterthur
Đối đầu
Grasshopper
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu