L. Plange 81’

31’ Damienus Reverson

51’ Philippe Paulin Keny

Tỷ lệ kèo

1

36

X

8

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grasshopper

56%

FC Zurich

44%

5 Sút trúng đích 4

10

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
31’
Damienus Reverson

Damienus Reverson

38’

Bledian Krasniqi

Young-Jun Lee

Michael Frey

45’
0-2
51’
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

L. Plange

Felix Emmanuel Tsimba

55’
57’

Damienus Reverson

Luka Mikulic

64’

Salifou Diarrassouba

Maximilian Ullmann

66’
66’

Miguel Reichmuth

Valon Berisha

73’

Chris Kablan

74’

Nevio Emanuele Di Giusto

Cheveyo tsawa

L. Plange

L. Plange

81’
1-2

Amir Abrashi

Sven Kohler

83’
86’

Mohamed Bangoura

Bledian Krasniqi

Amir Abrashi

93’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Zurich
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

FC Zurich

33

-18

34

11

Grasshopper

33

-25

27

4

FC Zurich

35

-21

35

5

Grasshopper

35

-28

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grasshopper

56%

FC Zurich

44%

0 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
25 Phá bóng 39
10 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
359 Đường chuyền 301
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Grasshopper

1

FC Zurich

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

359 Đường chuyền 301
228 Độ chính xác chuyền bóng 173
8 Đường chuyền quyết định 8
29 Tạt bóng 10
4 Độ chính xác tạt bóng 3
122 Chuyền dài 126
31 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
57 Tranh chấp thắng 59
15 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 20
13 Cắt bóng 16
25 Phá bóng 39

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

212 Mất bóng 194

Kiểm soát bóng

Grasshopper

49%

FC Zurich

51%

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
10 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
164 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grasshopper

0

FC Zurich

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

164 Đường chuyền 172
5 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Grasshopper

63%

FC Zurich

37%

11 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 29
199 Đường chuyền 126
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grasshopper

1

FC Zurich

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

199 Đường chuyền 126
4 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 29

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Grasshopper

Đối đầu

FC Zurich

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Zurich
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
8
1.08
8.21
3.88
1.47
101
8
1.08
36
8
1.08
70.2
5.81
1.12
2.37
3
2.5
78
5.6
1.12
36
5.5
1.15
36
8
1.08
91
7
1.06
70
7.5
1.09
78
5.6
1.12
50
6.4
1.1
33
7.6
1.12
52
6.5
1.11

Chủ nhà

Đội khách

0 0.89
0 1.01
0 0.83
0 1.04
0 0.82
0 0.97
0 0.88
0 1
+0.5 1.45
-0.5 0.48
0 0.85
0 1.06
0 0.75
0 0.87
0 0.9
0 1.04
0 0.81
0 0.91
0 0.83
0 0.9
0 0.85
0 1.06
0 0.87
0 1.05
0 0.87
0 1.03
0 0.77
0 1.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.29
O 3.5 2.77
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.33
O 3.5 2.22
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 3.5 0.3
O 3.5 2.5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.21
O 3.5 2.5
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45
U 3.5 0.22
O 3.5 2.8
U 3.5 0.3
O 3.5 2.5
U 3.5 0.3
O 3.5 2.63
U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 3.5 0.29
O 3.5 2.47

Xỉu

Tài

U 10.5 1.29
O 10.5 0.59
U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9.5 1.1
O 9.5 0.67
U 11.5 0.53
O 11.5 1.25
U 10.5 1.23
O 10.5 0.59

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.