Umeh Emmanuel 85’
15’ Matteo Di Giusto
29’ Oscar Kabwit
30’ Julian Vonmoos
64’ Bung Meng Freimann
68’ Lucas Manuel Silva Ferreira
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
5
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matteo Di Giusto
Oscar Kabwit
Julian Vonmoos
Julian Vonmoos
David Vujevic
Chris Kablan
Oscar Kabwit
Nevio Emanuele Di Giusto
Valon Berisha
Miguel Reichmuth
Tyron Owusu
Bung Meng Freimann
Lucas Manuel Silva Ferreira
Mohamed Bangoura
Severin Ottiger
Lucas Manuel Silva Ferreira
Bung Meng Freimann
Bung Meng Freimann
Levin Winkler
Julian Vonmoos
Pirosch Fischer
Nevio Emanuele Di Giusto
Levin Winkler
Julian Vonmoos
Umeh Emmanuel
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Letzigrund |
|---|---|
|
|
26,104 |
|
|
Zurich, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:00
FC Zurich
Grasshopper
12/05
14:30
Luzern
FC Zurich
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
35 | 35 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
35 | 22 | 63 | |
| 3 |
Lugano |
35 | 14 | 63 | |
| 4 |
FC Sion |
35 | 21 | 58 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
35 | 6 | 56 | |
| 6 |
Young Boys |
35 | 3 | 48 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
35 | 6 | 46 | |
| 2 |
Servette |
35 | 4 | 46 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
35 | -9 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
35 | -21 | 35 | |
| 5 |
Grasshopper |
35 | -28 | 27 | |
| 6 |
Winterthur |
35 | -53 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 7 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
FC Basel 1893 |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
St. Gallen |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Lausanne Sports |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Winterthur |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Grasshopper |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 9 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Sion |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
St. Gallen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Thun |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Servette |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Zurich |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Miroslav Stevanović |
|
13 |
| 5 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
13 |
| 8 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
FC Zurich
Đối đầu
Luzern
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu