1 4

Kết thúc

Umeh Emmanuel 85’

15’ Matteo Di Giusto

29’ Oscar Kabwit

30’ Julian Vonmoos

64’ Bung Meng Freimann

68’ Lucas Manuel Silva Ferreira

Tỷ lệ kèo

1

29

X

13

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zurich

53%

Luzern

47%

6 Sút trúng đích 8

5

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

0-2
29’
Oscar Kabwit

Oscar Kabwit

0-3
30’
Julian Vonmoos

Julian Vonmoos

33’

Julian Vonmoos

David Vujevic

Chris Kablan

45’
46’

Oscar Kabwit

Nevio Emanuele Di Giusto

58’

Valon Berisha

Miguel Reichmuth

60’
61’

Tyron Owusu

0-3
64’
Bung Meng Freimann

Bung Meng Freimann

0-4
68’
Lucas Manuel Silva Ferreira

Lucas Manuel Silva Ferreira

Mohamed Bangoura

72’
75’

Severin Ottiger

Lucas Manuel Silva Ferreira

78’

Bung Meng Freimann

78’

Bung Meng Freimann

79’

Levin Winkler

Julian Vonmoos

Pirosch Fischer

Nevio Emanuele Di Giusto

80’
82’

Levin Winkler

Julian Vonmoos

Umeh Emmanuel

Umeh Emmanuel

85’
1-4
Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zurich
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luzern

33

3

40

10

FC Zurich

33

-18

34

1

Luzern

35

6

46

4

FC Zurich

35

-21

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letzigrund
Sức chứa
26,104
Địa điểm
Zurich, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Zurich

53%

Luzern

47%

1 Kiến tạo 3
13 Tổng cú sút 22
6 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 6
9 Đá phạt 9
11 Phá bóng 33
10 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 2
387 Đường chuyền 340
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Zurich

1

Luzern

4

4 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 22
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 7
2 Cú sút phản công nhanh 6
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

387 Đường chuyền 340
301 Độ chính xác chuyền bóng 249
11 Đường chuyền quyết định 19
16 Tạt bóng 9
7 Độ chính xác tạt bóng 3
108 Chuyền dài 84
39 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 100
43 Tranh chấp thắng 57
20 Rê bóng 24
6 Rê bóng thành công 17

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 21
19 Cắt bóng 9
11 Phá bóng 33

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
9 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

FC Zurich

48%

Luzern

52%

1 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
194 Đường chuyền 194

Bàn thắng

FC Zurich

0

Luzern

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

194 Đường chuyền 194
1 Đường chuyền quyết định 10
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

FC Zurich

58%

Luzern

42%

12 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
193 Đường chuyền 145
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Zurich

1

Luzern

2

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 145
10 Đường chuyền quyết định 9
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Zurich

Đối đầu

Luzern

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Zurich
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
13
1.03
30.41
10.56
1.09
41
15
1.03
29
13
1.03
37.21
9.79
1.05
23
9
1.04
71
10
1.03
51
13
1.04
29
13
1.03
23
9.5
1.05
45
13
1.04
69
9.9
1.04
36
10.5
1.04
30
13.9
1.05
47
13
1.02

Chủ nhà

Đội khách

0 0.41
0 1.96
0 0.43
0 1.9
0 0.4
0 1.85
0 0.4
0 1.92
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.43
0 1.88
-0.25 0.72
+0.25 0.92
0 0.4
0 2
0 0.37
0 1.9
0 1.05
0 0.7
0 0.44
0 1.85
0 0.49
0 1.69
0 0.44
0 1.78
0 0.4
0 1.87

Xỉu

Tài

U 5.5 0.32
O 5.5 2.38
U 5.5 0.3
O 5.5 2.59
U 5.5 0.27
O 5.5 2.55
U 5.5 0.33
O 5.5 2.12
U 4.5 0.32
O 4.5 2.31
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 5.5 0.29
O 5.5 2.5
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 5.5 0.33
O 5.5 2.1
U 5.5 0.29
O 5.5 2.4
U 5.5 0.27
O 5.5 2.4
U 5.5 0.27
O 5.5 2.63
U 5.5 0.33
O 5.5 2.43
U 5.5 0.36
O 5.5 2.08
U 5.5 0.3
O 5.5 2.39

Xỉu

Tài

U 10.5 1.26
O 10.5 0.61
U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9.5 1
O 9.5 0.7
U 9.5 1.15
O 9.5 0.65
U 10.5 1.23
O 10.5 0.59

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.