Carlo Boukhalfa 5’

Aliou Balde 11’

90’+5 Christian Fassnacht

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17.5

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
St. Gallen

38%

Young Boys

62%

7 Sút trúng đích 4

6

5

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Carlo Boukhalfa

Carlo Boukhalfa

5’
1-0

Carlo Boukhalfa

6’
Aliou Balde

Aliou Balde

11’
2-0

Lukas Görtler

32’

Jozo Stanić

36’

Colin Noah Kleine-Bekel

Jozo Stanić

45’
54’

Edimilson Fernandes

59’

Rayan Raveloson

68’

Chris Bedia

Rayan Raveloson

Diego Besio

Alessandro vogt

76’
80’

Armin Gigovic

Alan Virginius

Colin Noah Kleine-Bekel

88’
88’

Dominik Pech

Sergio Córdova

Joel Ruiz

Hugo Vandermersch

89’

Mihailo Stevanovic

Lukas Görtler

92’

Christian Witzig

94’
2-1
95’
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
St. Gallen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Young Boys
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

St. Gallen

33

24

60

6

Young Boys

33

5

48

2

St. Gallen

35

22

63

6

Young Boys

35

3

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kybunpark
Sức chứa
19,456
Địa điểm
St.Gallen, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

St. Gallen

38%

Young Boys

62%

2 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 5
1 Đá phạt 1
16 Phá bóng 29
17 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
265 Đường chuyền 438
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

St. Gallen

2

Young Boys

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

21 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

265 Đường chuyền 438
176 Độ chính xác chuyền bóng 337
18 Đường chuyền quyết định 8
12 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 6
87 Chuyền dài 124
20 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
56 Tranh chấp thắng 61
19 Rê bóng 20
10 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 29

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 10
7 Bị phạm lỗi 16
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

St. Gallen

38%

Young Boys

62%

12 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 20
1 Việt vị 0
132 Đường chuyền 216
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

St. Gallen

2

Young Boys

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

132 Đường chuyền 216
10 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

St. Gallen

38%

Young Boys

62%

11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
131 Đường chuyền 215
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

St. Gallen

0

Young Boys

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

131 Đường chuyền 215
10 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

St. Gallen

Đối đầu

Young Boys

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

St. Gallen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Young Boys
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17.5
29
1.41
4.19
8.99
1
51
401
1.01
17.5
29
1.02
11.91
83.35
1.01
34
81
1.01
12
300
1.01
61
151
1.01
18
29
1
12
61
1.01
18
100
1.01
12
300
1
13.5
95
1.05
11.4
21
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.28
0 0.71
0 1.2
0 0.65
0 1.2
0 0.67
0 1.26
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.74
0 1.2
+0.5 0.91
-0.5 0.71
0 0.67
0 1.27
0 0.7
0 1.05
+0.5 1
-0.5 0.77
0 0.73
0 1.21
0 0.7
0 1.28
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.31
O 2.5 2.43
U 2.5 0.28
O 2.5 2.79
U 2.5 0.26
O 2.5 2.7
U 2.5 0.3
O 2.5 2.38
U 2.5 0.37
O 2.5 2.03
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 2.5 0.29
O 2.5 2.56
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 2.5 0.29
O 2.5 2.2
U 2.5 0.32
O 2.5 2.2
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 2.5 0.27
O 2.5 2.7
U 2.5 0.32
O 2.5 2.5
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 3.5 0.01
O 3.5 14.43

Xỉu

Tài

U 11.5 1.19
O 11.5 0.66
U 11.5 1.2
O 11.5 0.61
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10 1.35
O 10 0.58
U 10.5 0.57
O 10.5 1.3
U 11.5 1.07
O 11.5 0.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.