Winsley Boteli Mokango 66’

5’ Andrin Hunziker

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Sion

68%

Winterthur

32%

7 Sút trúng đích 4

9

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Andrin Hunziker

Andrin Hunziker

15’

Roman Buess

Franck Surdez

Théo Berdayes

45’
45’

theo golliard

Roman Buess

Winsley Boteli Mokango

Rilind Nivokazi

60’
Winsley Boteli Mokango

Winsley Boteli Mokango

66’
1-1
69’

Randy Schneider

Alexandre Jankewitz

71’

Stephane·Cueni

78’

Bafode Dansoko

Fabian Rohner

Jan Kronig

81’

Josias Lukembila

Ylyas Chouaref

85’
87’

Randy Schneider

90’

Francis Momoh

Nishan Burkart

Baltazar Costa Rodrigues de Oliveira

93’
94’

Francis Momoh

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Sion

33

16

52

12

Winterthur

33

-51

19

5

FC Sion

0

0

0

6

Winterthur

0

0

0

Thông tin trận đấu

Sân
Tourbillon
Sức chứa
14,283
Địa điểm
Sion, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Sion

68%

Winterthur

32%

1 Assists 1
24 Total Shots 11
7 Sút trúng đích 4
8 Blocked Shots 4
9 Corner Kicks 4
3 Free Kicks 1
8 Clearances 31
15 Fouls 18
515 Passes 247
1 Yellow Cards 4

GOALS

FC Sion

1

Winterthur

1

1 Goals Against 1

SHOTS

24 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
8 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

515 Passes 247
454 Passes accuracy 170
16 Key passes 8
39 Crosses 11
11 Crosses Accuracy 7
48 Long Balls 87
22 Long balls accuracy 45

DUELS & DROBBLIN

118 Duels 118
56 Duels won 62
17 Dribble 12
9 Dribble success 7

DEFENDING

13 Total Tackles 18
6 Interceptions 7
8 Clearances 31

DISCIPLINE

15 Fouls 18
17 Was Fouled 15
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

130 Lost the ball 108

Ball Possession

FC Sion

72%

Winterthur

28%

8 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
2 Clearances 16
299 Passes 116

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

299 Passes 116
7 Key passes 5
21 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 13
3 Interceptions 4
2 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 55

Ball Possession

FC Sion

64%

Winterthur

36%

16 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 3
6 Clearances 15
216 Passes 131
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

216 Passes 131
7 Key passes 3
18 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
3 Interceptions 3
6 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 53

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
Luzern

Luzern

16 0 22
6
FC Sion

FC Sion

16 3 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
5
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 12
6
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 12
8
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 11
9
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11
10
Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri

FC Basel 1893 11

FC Sion

Đối đầu

Winterthur

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

19
1.02
21
18
1.02
21
3.19
1.47
11.54
8
1.09
11
2.4
1.77
10
1.29
5.5
8.5
18
1.02
21
13
1.06
13
21
1.03
24
2.42
1.76
10
2.41
1.78
9.4
13.5
1.15
9.3
8.25
1.15
11.5
21
1.01
23
7.61
1.16
13.23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 0.83
-1.5 0.91
+0.25 0.88
-0.25 1.03
+1.5 0.79
-1.5 0.89
+0.25 6.6
-0.25 0.05
+0.25 0.71
-0.25 1.05
+1.5 0.75
-1.5 1
+0.25 0.88
-0.25 1.03
+0.25 0.83
-0.25 1.09
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 6.66
-0.25 20
0 0.46
0 1.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.54
O 2.5 1.43
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 1.04
O 2.5 0.85
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 2.5 0.05
O 2.5 6.6
U 2.5 0.23
O 2.5 2.9
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.1
O 2.5 5.55
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.03
O 2.5 10.04
U 2.5 20
O 2.5 6.66
U 2.5 0.17
O 2.5 4.26

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 13 0.75
O 13 0.95
U 13.5 0.53
O 13.5 1.37
U 13 0.82
O 13 0.96
U 13 0.93
O 13 0.89

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.