Ylyas Chouaref 41’

Jan Kronig 54’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

16

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Sion

42%

FC Basel 1893

58%

7 Sút trúng đích 5

6

7

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kreshnik Hajrizi

3’

Liam Chipperfield

16’
22’

Dominik Schmid

Flavius Daniliuc

41’

Kevin Ruegg

Ylyas Chouaref

Ylyas Chouaref

41’
1-0
45’

Dion Kacuri

Xherdan Shaqiri

52’

Keigo Tsunemoto

Kevin Ruegg

Jan Kronig

Jan Kronig

54’
2-0

Baltazar Costa Rodrigues de Oliveira

65’
67’

Moritz Broschinski

Andrej Bacanin

Winsley Boteli Mokango

Rilind Nivokazi

76’

Noé Sow

Liam Chipperfield

80’

Franck Surdez

Ali Kabacalman

88’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Basel 1893

33

6

53

5

FC Sion

33

16

52

4

FC Sion

35

21

58

5

FC Basel 1893

35

6

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tourbillon
Sức chứa
14,283
Địa điểm
Sion, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Sion

42%

FC Basel 1893

58%

1 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 7
9 Đá phạt 13
23 Phá bóng 15
14 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 2
374 Đường chuyền 544
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Sion

2

FC Basel 1893

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

20 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

6 Phản công nhanh 1
6 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

374 Đường chuyền 544
313 Độ chính xác chuyền bóng 481
14 Đường chuyền quyết định 10
22 Tạt bóng 21
8 Độ chính xác tạt bóng 4
71 Chuyền dài 47
33 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
51 Tranh chấp thắng 55
27 Rê bóng 24
15 Rê bóng thành công 17

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 5
23 Phá bóng 15

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

FC Sion

46%

FC Basel 1893

54%

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
224 Đường chuyền 276
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Sion

1

FC Basel 1893

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

224 Đường chuyền 276
7 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

FC Sion

38%

FC Basel 1893

62%

11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
150 Đường chuyền 268
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Sion

1

FC Basel 1893

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

150 Đường chuyền 268
6 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 0
13 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Sion

Đối đầu

FC Basel 1893

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Basel 1893
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
16
31
1.45
3.91
8.77
1.02
19
67
1.01
18
26
1.02
11.72
80.41
1.01
23
61
1.03
10
92
1.01
126
151
1.01
18
26
2.7
3.5
2.3
1.01
21
65
1.02
11
158
1
13.5
90
1.04
12.4
23
1.01
38
376

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 1.03
0 0.93
0 0.94
0 0.6
0 1.3
+0.25 4.76
-0.25 0.09
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 0.94
0 0.98
+0.25 0.95
-0.25 0.7
-0.25 0.25
+0.25 2.8
0 1.05
0 0.76
0 0.75
0 0.97
0 0.94
0 0.98
0 0.96
0 0.96
+0.25 4.5
-0.25 0.12
0 0.86
0 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 5.26
U 2.5 0.36
O 2.5 2.22
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.1
O 2.5 4.54
U 2.5 0.94
O 2.5 0.83
U 2.5 0.1
O 2.5 4.25
U 2.5 0.07
O 2.5 7.14
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.75 0.9
O 2.75 0.89
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.07
O 2.5 7.14
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.12
O 2.5 4.5
U 2.5 0.08
O 2.5 6.1

Xỉu

Tài

U 13 0.71
O 13 1.12
U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 9.5 1.1
O 9.5 0.67
U 12.5 1.05
O 12.5 0.68
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7
U 13 0.74
O 13 1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.