0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.01

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Servette

43%

FC Sion

57%

1 Sút trúng đích 4

5

4

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Houboulang Mendes

35’

Lamine Fomba

47’

David Douline

Lamine Fomba

55’
57’

Ylyas Chouaref

68’

Franck Surdez

Liam Chipperfield

Samuel Mráz

Jérémy Guillemenot

75’
77’

Winsley Boteli Mokango

Rilind Nivokazi

Timothé Cognat

80’
93’

Noé Sow

Ali Kabacalman

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Sion
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Sion

33

16

52

8

Servette

33

0

40

4

FC Sion

35

21

58

2

Servette

35

4

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Geneve
Sức chứa
30,084
Địa điểm
Geneva, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

10/05
10:30

FC Sion

FC Sion

Thun

Thun

09/05
14:30

Luzern

Luzern

Servette

Servette

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Servette

43%

FC Sion

57%

8 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 4
7 Đá phạt 22
29 Phá bóng 21
24 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 1
390 Đường chuyền 513
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

390 Đường chuyền 513
306 Độ chính xác chuyền bóng 424
7 Đường chuyền quyết định 12
17 Tạt bóng 26
5 Độ chính xác tạt bóng 4
57 Chuyền dài 103
23 Độ chính xác chuyền dài 52

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
45 Tranh chấp thắng 68
17 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 25
4 Cắt bóng 16
29 Phá bóng 21

Kỷ luật

24 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 22
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Servette

40%

FC Sion

60%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
188 Đường chuyền 280
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 280
4 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Servette

46%

FC Sion

54%

5 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 8
201 Đường chuyền 231
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

201 Đường chuyền 231
4 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
1 Cắt bóng 12
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Servette

Đối đầu

FC Sion

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Servette
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Sion
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
1.01
21
10.78
1.14
11.21
21
1.02
21
21
1.01
21
3.66
1.71
4.54
2
3.2
3.3
9.1
1.15
9.9
15
1.06
17
21
1.01
21
13
1.06
13
26
1.01
26
13
1.07
15
18
1.02
19.5
15.8
1.09
14.3
22
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 1.05
0 0.91
0 0.95
0 0.75
0 1.05
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1
-0.5 0.75
0 0.88
0 1.03
+0.25 0.71
-0.25 0.9
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.87
0 0.85
+0.5 1.1
-0.5 0.73
+0.25 6.25
-0.25 0.07
0 0.91
0 1.01
+0.25 8.3
-0.25 0.02
0 0.81
0 0.96

Xỉu

Tài

U 0.5 25
O 0.5 7.14
U 0.5 0.27
O 0.5 2.91
U 0.5 0.07
O 0.5 7.75
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.94
O 0.5 0.84
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 0.5 0.03
O 0.5 7.1
U 0.5 0.16
O 0.5 4.2
U 0.5 0.01
O 0.5 11
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 0.75 0.17
O 0.75 3.7
U 0.5 0.04
O 0.5 7.1
U 0.5 0.01
O 0.5 13.79

Xỉu

Tài

U 8.5 0.46
O 8.5 1.56
U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 8.5 0.93
O 8.5 0.78
U 8.5 1
O 8.5 0.75
U 8.5 0.84
O 8.5 0.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.