3 1

Kết thúc

Liam Chipperfield 6’

Rilind Nivokazi 15’

Rilind Nivokazi 42’

Rilind Nivokazi 60’

Rilind Nivokazi 77’

52’ Joel Almada Monteiro

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16

2

31

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Sion

43%

Young Boys

57%

9 Sút trúng đích 5

2

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Liam Chipperfield

Liam Chipperfield

6’
1-0

Liam Chipperfield

7’
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

15’
1-0
21’

Samuel Essende

41’

Yan Valery

Ylyas Chouaref

41’
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

42’
2-0
45’

Joel Almada Monteiro

Alan Virginius

2-1
52’
Joel Almada Monteiro

Joel Almada Monteiro

Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

60’
3-1

Rilind Nivokazi

61’

Ali Kabacalman

66’
68’

Chris Bedia

Samuel Essende

Josias Lukembila

Liam Chipperfield

69’
76’

Darian Males

Alvyn Sanches

Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

77’
3-1

Benjamin Kololli

Rilind Nivokazi

85’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Young Boys
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Sion

33

16

52

6

Young Boys

33

5

48

4

FC Sion

35

21

58

6

Young Boys

35

3

48

Thông tin trận đấu

Sân
Tourbillon
Sức chứa
14,283
Địa điểm
Sion, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

10/05
10:30

FC Sion

FC Sion

Thun

Thun

14/05
10:30

Thun

Thun

Young Boys

Young Boys

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Sion

43%

Young Boys

57%

2 Assists 0
16 Total Shots 14
9 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 6
2 Corner Kicks 3
19 Free Kicks 14
26 Clearances 21
14 Fouls 21
2 Offsides 0
355 Passes 463
1 Yellow Cards 2

GOALS

FC Sion

3

Young Boys

1

1 Goals Against 3
1 Penalty Kick 0

SHOTS

16 Total Shots 14
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 6

ATTACK

2 Fastbreaks 0
2 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 0

PASSES

355 Passes 463
273 Passes accuracy 394
12 Key passes 12
12 Crosses 23
3 Crosses Accuracy 7
71 Long Balls 63
32 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
59 Duels won 48
19 Dribble 17
6 Dribble success 6

DEFENDING

22 Total Tackles 17
7 Interceptions 7
26 Clearances 21

DISCIPLINE

14 Fouls 21
20 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 136

Ball Possession

FC Sion

47%

Young Boys

53%

5 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 2
13 Clearances 9
206 Passes 233
0 Yellow Cards 2

GOALS

FC Sion

2%

Young Boys

0%

SHOTS

5 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

206 Passes 233
3 Key passes 3
6 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 5
4 Interceptions 4
13 Clearances 9

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 66

Ball Possession

FC Sion

39%

Young Boys

61%

11 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 4
12 Clearances 12
2 Offsides 0
151 Passes 228
1 Yellow Cards 0

GOALS

FC Sion

1%

Young Boys

1%

SHOTS

11 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

151 Passes 228
8 Key passes 9
6 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 10
5 Interceptions 3
12 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Sion

Đối đầu

Young Boys

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Young Boys
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16
31
1.28
4.41
20.55
1
51
401
1.26
4.5
16
1.26
4.32
18.06
1.01
29
71
1.26
3.9
20
2.23
3.51
2.55
1.01
81
151
1.05
11.5
51
1.01
12
61
1.01
21
65
1.26
3.9
20
1.26
4.43
16.5
1.38
3.97
9.6
1.27
4.3
19

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.81
0 0.97
0 0.88
0 0.92
0 0.87
0 1.08
0 0.8
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 1.08
0 0.83
+0.25 1.02
-0.25 0.76
0 0.75
0 0.89
0 1.04
0 0.9
0 0.97
0 0.76
0 0.77
0 0.95
0 1.08
0 0.83
0 1.02
0 0.9
0 1.07
0 0.83
0 1.02
0 0.76

Xỉu

Tài

U 4.5 0.18
O 4.5 3.57
U 4.5 0.17
O 4.5 4.44
U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 4.5 0.13
O 4.5 3.7
U 3.5 0.96
O 3.5 0.82
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 4.5 0.14
O 4.5 4.34
U 2.75 0.93
O 2.75 0.79
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.2
O 4.5 4
U 4.5 0.19
O 4.5 3.35
U 4.5 0.13
O 4.5 3.75
U 4.5 0.15
O 4.5 4.16
U 4.5 0.15
O 4.5 4.34
U 4.5 0.19
O 4.5 3.44
U 4.5 0.16
O 4.5 4.04

Xỉu

Tài

U 5.5 1.63
O 5.5 1.26
U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 6.5 1
O 6.5 0.6
U 5.5 0.81
O 5.5 0.97

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.