1 0

Kết thúc

Renato Steffen 84’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.57

2

30.33

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lugano

53%

Young Boys

47%

7 Sút trúng đích 1

7

2

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Edimilson Fernandes

23’

Loris Benito

45’

Ebrima Colley

Alan Virginius

58’

Gregory Wüthrich

Ezdjan Alijoski

Yanis Cimignani

61’
65’

Saidy Janko

Yan Valery

Mattia Bottani

Uran Bislimi

76’
78’

Chris Bedia

Samuel Essende

80’

Saidy Janko

80’

Dominik Pech

Armin Gigovic

Renato Steffen

Renato Steffen

84’
1-0

Renato Steffen

85’

Ahmed Kendouci

Renato Steffen

87’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Lugano
7 Trận thắng 23%
8 Trận hoà 27%
Young Boys
15 Trận thắng 50%
Lugano

1 - 1

Young Boys
Lugano

3 - 0

Young Boys
Lugano

3 - 1

Young Boys
Lugano

1 - 1

Young Boys
Lugano

1 - 0

Young Boys
Lugano

2 - 1

Young Boys
Lugano

2 - 0

Young Boys
Lugano

0 - 1

Young Boys
Lugano

3 - 3

Young Boys
Lugano

1 - 1

Young Boys
Lugano

4 - 1

Young Boys
Lugano

3 - 2

Young Boys
Lugano

2 - 0

Young Boys
Lugano

1 - 1

Young Boys
Lugano

1 - 4

Young Boys
Lugano

3 - 0

Young Boys
Lugano

3 - 1

Young Boys
Lugano

1 - 0

Young Boys
Lugano

0 - 5

Young Boys
Lugano

3 - 1

Young Boys
Lugano

2 - 1

Young Boys
Lugano

3 - 0

Young Boys
Lugano

1 - 3

Young Boys
Lugano

0 - 2

Young Boys
Lugano

2 - 2

Young Boys
Lugano

3 - 0

Young Boys
Lugano

2 - 1

Young Boys
Lugano

0 - 0

Young Boys
Lugano

2 - 0

Young Boys
Lugano

2 - 2

Young Boys

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Lugano

33

12

57

6

Young Boys

33

5

48

3

Lugano

35

14

63

6

Young Boys

35

3

48

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lugano

53%

Young Boys

47%

1 Assists 0
15 Total Shots 14
7 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 3
7 Corner Kicks 2
0 Free Kicks 1
22 Clearances 14
7 Fouls 13
3 Offsides 0
416 Passes 363
1 Yellow Cards 4

GOALS

Lugano

1

Young Boys

0

0 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
3 Offsides 0

PASSES

416 Passes 363
344 Passes accuracy 297
14 Key passes 13
26 Crosses 17
14 Crosses Accuracy 4
84 Long Balls 70
35 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
47 Duels won 35
11 Dribble 18
4 Dribble success 8

DEFENDING

17 Total Tackles 10
11 Interceptions 8
22 Clearances 14

DISCIPLINE

7 Fouls 13
12 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

114 Lost the ball 124

Ball Possession

Lugano

56%

Young Boys

44%

3 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
13 Clearances 8
2 Offsides 0
259 Passes 199
0 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

259 Passes 199
2 Key passes 4
14 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 1
9 Interceptions 7
13 Clearances 8

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 64

Ball Possession

Lugano

47%

Young Boys

53%

12 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 3
9 Clearances 6
1 Offsides 0
157 Passes 162
1 Yellow Cards 2

GOALS

Lugano

1%

Young Boys

0%

SHOTS

12 Total Shots 9
0 Sút trúng đích 0
0 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

157 Passes 162
12 Key passes 9
12 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 9
1 Interceptions 1
9 Clearances 6

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

35 -9 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

35 -53 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Servette

Servette

1 2 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
3
Winterthur

Winterthur

1 0 1
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 13
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Lugano

Đối đầu

Young Boys

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lugano
7 Trận thắng 23%
8 Trận hoà 27%
Young Boys
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.57
30.33
1.01
21
501
1.02
14
36
1.07
7.42
100
1.01
12
61
4.4
1.45
6.2
2.05
3.75
3.05
1.03
17
151
1.1
6.5
60
1.03
8.5
151
1.01
15
100
1.04
9
300
1.09
6.5
60
1.05
12.1
41
2.1
3.8
3.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.88
0 0.98
0 1.15
0 0.67
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.92
0 0.99
+0.25 0.79
-0.25 0.86
0 1.14
0 0.59
0 0.79
0 0.94
+0.5 1.1
-0.5 0.73
-0.25 0.06
+0.25 6.66
0 1.29
0 0.69
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+0.25 0.84
-0.25 0.97

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.43
U 1.5 0.13
O 1.5 4.9
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.21
O 1.5 2.74
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.07
O 1.5 6.66
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 1.5 0.12
O 1.5 2.7
U 1.5 0.26
O 1.5 2.6
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.75 0.15
O 1.75 4.34
U 1.5 0.04
O 1.5 7.1
U 3.25 0.78
O 3.25 1.03

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 7.5 0.48
O 7.5 1.35

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.