1 0

Fulltime

Daniel Dos Santos Correia 59’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

351

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lugano

58%

Thun

42%

4 Sút trúng đích 6

3

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Genís Montolio

Antonios Papadopoulos

42’

Yanis Cimignani

56’
Daniel Dos Santos Correia

Daniel Dos Santos Correia

59’
1-0
64’

Michael Heule

66’

Furkan Dursun

Brighton Labeau

Martim Marques

Yanis Cimignani

71’
79’

Justin·Roth

Leonardo Bertone

Ezdjan Alijoski

Mattia Zanotti

84’
86’

Marc Gutbub

Mattias Käit

Elias Pihlstrom

Georgios Koutsias

90’
93’

Niklas Steffen

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Lugano
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Thun
14 Trận thắng 47%
Lugano

0 - 1

Thun
Lugano

1 - 2

Thun
Lugano

2 - 3

Thun
Lugano

3 - 4

Thun
Lugano

1 - 1

Thun
Lugano

3 - 2

Thun
Lugano

0 - 3

Thun
Lugano

0 - 0

Thun
Lugano

1 - 0

Thun
Lugano

3 - 2

Thun
Lugano

1 - 3

Thun
Lugano

2 - 1

Thun
Lugano

1 - 1

Thun
Lugano

1 - 1

Thun
Lugano

0 - 2

Thun
Lugano

1 - 1

Thun
Lugano

4 - 1

Thun
Lugano

2 - 1

Thun
Lugano

5 - 2

Thun
Lugano

1 - 1

Thun
Lugano

2 - 2

Thun
Lugano

2 - 1

Thun
Lugano

2 - 1

Thun
Lugano

2 - 1

Thun
Lugano

2 - 3

Thun
Lugano

4 - 1

Thun
Lugano

0 - 2

Thun
Lugano

1 - 0

Thun
Lugano

1 - 2

Thun
Lugano

3 - 1

Thun

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

3

Lugano

33

12

57

1

Thun

0

0

0

4

Lugano

0

0

0

Thông tin trận đấu

Sân
Cornaredo
Sức chứa
6,390
Địa điểm
Lugano, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

25/04
14:30

Thun

Thun

Lugano

Lugano

25/04
14:30

Thun

Thun

Lugano

Lugano

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lugano

58%

Thun

42%

15 Total Shots 13
4 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 1
3 Corner Kicks 5
14 Free Kicks 9
27 Clearances 7
9 Fouls 15
446 Passes 317
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6
1 Hit Woodwork 2
6 Blocked Shots 1

ATTACK

4 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1

PASSES

446 Passes 317
351 Passes accuracy 231
12 Key passes 8
8 Crosses 19
1 Crosses Accuracy 3
87 Long Balls 71
42 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

87 Duels 83
48 Duels won 37
11 Dribble 14
6 Dribble success 6

DEFENDING

14 Total Tackles 8
12 Interceptions 11
27 Clearances 7

DISCIPLINE

9 Fouls 15
14 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

138 Lost the ball 138

Ball Possession

Lugano

53%

Thun

47%

10 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
14 Clearances 4
250 Passes 146
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1

ATTACK

PASSES

250 Passes 146
8 Key passes 2
6 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 1
6 Interceptions 5
14 Clearances 4

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 68

Ball Possession

Lugano

63%

Thun

37%

5 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1
13 Clearances 3
196 Passes 171
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

196 Passes 171
4 Key passes 6
2 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 7
6 Interceptions 6
13 Clearances 3

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 70

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
Luzern

Luzern

16 0 22
6
FC Sion

FC Sion

16 3 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
5
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 12
6
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 12
8
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 11
9
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11
10
Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri

FC Basel 1893 11

Lugano

Đối đầu

Thun

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lugano
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Thun
14 Trận thắng 47%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.03
15
351
1.01
10
36
1.04
8.81
100
1.04
8
46
1.14
5.4
67
2.28
3.6
2.46
2.65
3.55
2.3
1.01
41
151
1.01
10
36
1.04
8
126
1.01
14
100
1.13
5.5
71
1.12
6
40
1.15
6.7
30
1.01
20
38
1.01
10
36
1.23
4.86
29.56

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 1.29
0 0.68
0 0.82
0 0.96
0 0.77
0 0.85
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.28
0 0.57
0 0.8
0 0.95
0 1.23
0 0.72
0 1.53
0 0.57
0 1.31
0 0.66
-0.5 0.01
+0.5 14.43
-0.25 0.02
+0.25 8.33
0 1.27
0 0.67

Xỉu

Tài

U 1.5 0.3
O 1.5 2.45
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1.5 0.12
O 1.5 4.64
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 3 0.72
O 3 1
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 1.5 0.07
O 1.5 5.3
U 1.5 0.26
O 1.5 2.6
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 2.25 0.45
O 2.25 1.81
U 1.5 0.31
O 1.5 2.43
U 1.75 0.02
O 1.75 11.21
U 1.5 0.09
O 1.5 5.26
U 1.5 0.28
O 1.5 2.86

Xỉu

Tài

U 5.5 0.66
O 5.5 1.1
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 5 1.25
O 5 0.63
U 5.5 1.5
O 5.5 0.47

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.