Ibrahim Adel Ali Mohamed 48’

Lamine Sadio 72’

Lamine Sadio 74’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nordsjaelland

56%

Sonderjyske

44%

6 Sút trúng đích 5

6

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

30’
1-0
35’

Maxime Soulas

Daniel Leo Gretarsson

Alexander Lind

Prince Amoako Junior

45’
45’

Olti Hyseni

Matthew Hoppe

Ibrahim Adel Ali Mohamed

Ibrahim Adel Ali Mohamed

48’
1-0
49’

Maxime Soulas

65’

Anders Bergholt

Alexander Lyng

Levy Nene

Ibrahim Adel Ali Mohamed

69’
Lamine Sadio

Lamine Sadio

72’
2-0

Lamine Sadio

73’
Lamine Sadio

Lamine Sadio

74’
2-0

Peter Ankersen

80’
80’

Dalton Wilkins

Simon Sylvest Waever

Villum Berthelsen

Malte Heyde

85’

Hjalte Rasmussen

Lamine Sadio

95’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sonderjyske
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sonderjyske

22

6

36

6

Nordsjaelland

22

-2

31

6

Sonderjyske

8

-9

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Right to Dream Park
Sức chứa
10,300
Địa điểm
Farum, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

56%

Sonderjyske

44%

2 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
22 Phá bóng 18
11 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 3
583 Đường chuyền 435
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Nordsjaelland

2

Sonderjyske

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

583 Đường chuyền 435
515 Độ chính xác chuyền bóng 355
15 Đường chuyền quyết định 8
8 Tạt bóng 12
2 Độ chính xác tạt bóng 6
60 Chuyền dài 72
28 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
47 Tranh chấp thắng 45
16 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 18

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

64%

Sonderjyske

36%

8 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
312 Đường chuyền 215
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

312 Đường chuyền 215
6 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

48%

Sonderjyske

52%

9 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 5
0 Việt vị 2
273 Đường chuyền 223
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nordsjaelland

2

Sonderjyske

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

273 Đường chuyền 223
9 Đường chuyền quyết định 7
0 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

95'

90'+5'Hjalte Boe Rasmussen (Nordsjaelland) Substitution at 95'.

Nordsjaelland

85'

85'Villads Rutkjær (Nordsjaelland) Substitution at 85'.

Nordsjaelland

80'

80'Dalton Wilkins (Sonderjyske) Substitution at 80'.

Sonderjyske

80'

80'Peter Ankersen (Nordsjaelland) Yellow Card at 80'.

Nordsjaelland

72'

72'Mamadou Sadio (Nordsjaelland) Goal at 72'.

Nordsjaelland

69'

69'Levy Nene (Nordsjaelland) Substitution at 69'.

Nordsjaelland

65'

65'Anders Pedersen (Sonderjyske) Substitution at 65'.

Sonderjyske

49'

45'+4'Maxime Soulas (Sonderjyske) Yellow Card at 49'.

Sonderjyske

48'

48'Ibrahim Adel (Nordsjaelland) Goal at 48'.

Nordsjaelland

45'

45'Olti Hyseni (Sonderjyske) Substitution at 45'.

Sonderjyske

45'

45'Alexander Lind (Nordsjaelland) Substitution at 45'.

Nordsjaelland

35'

35'Maxime Soulas (Sonderjyske) Substitution at 35'.

Sonderjyske

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Nordsjaelland

Đối đầu

Sonderjyske

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sonderjyske
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17
31
1.26
4.8
19.26
1
51
501
1.01
17
29
1.37
3.99
10.35
1.01
34
91
1.02
11
144
2.06
3.6
2.78
2.05
3.7
3.1
1.01
151
151
1.01
19
26
1.01
17
91
1.01
30
100
1.15
5.3
48
1
13.5
90
1.27
4.68
12.4
1.01
51
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.74
0 1.14
0 0.77
0 1.02
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.81
0 1.12
+0.25 0.84
-0.25 0.94
+0.25 0.76
-0.25 0.89
+0.25 8.3
-0.25 0
0 0.86
0 0.97
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.82
0 1.11
0 0.77
0 1.17
+0.25 4.75
-0.25 0.11
0 0.73
0 1.05

Xỉu

Tài

U 2.5 100
O 2.5 9.09
U 2.5 0.2
O 2.5 3.74
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.19
O 2.5 3.33
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 2.5 0
O 2.5 9.1
U 2.5 0.27
O 2.5 2.6
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.06
O 2.5 7.69
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.75 0.01
O 2.75 12.51

Xỉu

Tài

U 8 0.71
O 8 1.12
U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 8 1.05
O 8 0.68
U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 7.5 1
O 7.5 0.8
U 7.5 0.93
O 7.5 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.