1 1

Fulltime

Kevin Behrens 13’

77’ Samuel Mráz

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.16

2

9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lugano

42%

Servette

58%

1 Sút trúng đích 2

1

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kevin Behrens

Kevin Behrens

13’
1-0

Mattia Bottani

16’
26’

David Douline

Joao Victor Schlickmann Carbone

29’
38’

Miroslav Stevanović

Georgios Koutsias

Mattia Bottani

52’
57’

Thomas Lopes

Lamine Fomba

68’

Samuel Mráz

Jamie Atangana

Ilija Maslarov

Ahmed Kendouci

68’
73’

Yoan Severin

1-1
77’
Samuel Mráz

Samuel Mráz

88’

Teo Allix

Houboulang Mendes

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Lugano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Servette
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Lugano

33

12

57

8

Servette

33

0

40

4

Lugano

0

0

0

2

Servette

0

0

0

Thông tin trận đấu

Sân
Cornaredo
Sức chứa
6,390
Địa điểm
Lugano, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

25/04
14:30

Thun

Thun

Lugano

Lugano

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lugano

42%

Servette

58%

3 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 6
1 Corner Kicks 5
15 Free Kicks 7
39 Clearances 11
8 Fouls 15
3 Offsides 1
456 Passes 475
3 Yellow Cards 2

GOALS

Lugano

1

Servette

1

1 Goals Against 1

SHOTS

3 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 6

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

456 Passes 475
379 Passes accuracy 402
2 Key passes 5
7 Crosses 39
110 Long Balls 62
58 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
58 Duels won 46
15 Dribble 8
7 Dribble success 3

DEFENDING

13 Total Tackles 21
7 Interceptions 4
39 Clearances 11

DISCIPLINE

8 Fouls 15
15 Was Fouled 7
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

122 Lost the ball 137

Ball Possession

Lugano

44%

Servette

56%

2 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
14 Clearances 5
230 Passes 228
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

230 Passes 228
1 Key passes 3
3 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
4 Interceptions 2
14 Clearances 5

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 64

Ball Possession

Lugano

40%

Servette

60%

1 Total Shots 7
25 Clearances 6
1 Offsides 1
227 Passes 247

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

227 Passes 247
1 Key passes 2
4 Crosses 28

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 12
3 Interceptions 2
25 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
Luzern

Luzern

16 0 22
6
FC Sion

FC Sion

16 3 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
4
Lugano

Lugano

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

0 0 0
2
Servette

Servette

0 0 0
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
5
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 12
6
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 12
8
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 11
9
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11
10
Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri

FC Basel 1893 11

Lugano

Đối đầu

Servette

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lugano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Servette
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

10
1.16
9
9
1.17
8.4
8.01
1.22
7.3
6.5
1.2
6.5
9.6
1.17
8.3
8.5
1.2
7.5
9
1.17
8.4
9.5
1.14
8.5
10
1.17
9.25
9.6
1.17
8.3
10.5
1.13
9.6
8.55
1.19
7.85
9.5
1.18
8.25
9
1.17
8.4
10.15
1.17
9.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
0 0.99
0 0.89
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 1.09
0 0.82
+0.25 0.91
-0.25 0.71
0 0.99
0 0.95
0 0.94
0 0.79
0 0.63
0 1.2
0 1.09
0 0.82
0 1.06
0 0.86
0 1.05
0 0.85
0 0.98
0 0.79
0 1.03
0 0.87
0 1.01
0 0.86

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 3.8
U 2.5 0.2
O 2.5 3.12
U 2.5 0.25
O 2.5 2.83
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.16
O 2.5 3
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 2.5 0.17
O 2.5 3
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.5 0.15
O 2.5 4.34
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 2.5 0.2
O 2.5 3.3
U 2.5 0.21
O 2.5 3.22
U 2.5 0.18
O 2.5 4.19

Xỉu

Tài

U 6.5 0.8
O 6.5 0.9
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 7 0.95
O 7 0.75
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 6.5 0.89
O 6.5 0.89
U 6.5 1.04
O 6.5 0.78

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.