Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 2
2 - 2
5 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
10 | 6 | 21 | |
| 2 |
Merani Martvili |
10 | 5 | 18 | |
| 3 |
Shturmi |
10 | 4 | 17 | |
| 4 |
Aragvi Dusheti |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
10 | 1 | 13 | |
| 6 |
FC Telavi |
10 | -2 | 13 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
10 | 1 | 10 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
Samtredia |
10 | -6 | 10 | |
| 10 |
FC Gori |
10 | -6 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Aragvi Dusheti |
5 | 2 | 12 | |
| 3 |
Merani Martvili |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Shturmi |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
5 | 4 | 9 | |
| 6 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | 5 | 8 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
5 | 3 | 7 | |
| 9 |
Samtredia |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -2 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
5 | -3 | 4 | |
| 5 |
FC Telavi |
5 | -5 | 4 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | -4 | 3 | |
| 7 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
Aragvi Dusheti |
5 | -4 | 2 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | -4 | 2 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 3 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 4 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 5 |
tamaz makatsaria |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 7 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 8 |
tamaz babunadze |
|
3 |
| 9 |
Giorgi ugrekhelidze |
|
2 |
Samtredia
Đối đầu
Aragvi Dusheti
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu