Luka Gogitadze 45’
Giorgi Omarashvili 62’
Zurab Sekhniashvili 77’
85’ daniels susko
Tỷ lệ kèo
1
1
X
34
2
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
6
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảgiorgi mtchedlishvili
tamaz makatsaria
Luka Nozadze
Giuli Mandzhgaladze
Luka Gogitadze
Davit Samurkasovi
Julen Cordero
Davit Samurkasovi
saba akhalkatsi
tornike jangidze
nikoloz kvelashvili
Giorgi Latsabidze
Giorgi Omarashvili
Zurab Sekhniashvili
Kardava Dutta
giorgi vekua
otar gagnidze
brian lopez
cotne chikovani
luka berozashvili
Giorgi Omarashvili
daniels susko
saba akhalkatsi
Bachana Mosashvili
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
08:00
Samtredia
FC Sioni Bolnisi
06/05
08:00
Merani Martvili
Shturmi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
9 | 6 | 20 | |
| 2 |
Merani Martvili |
9 | 2 | 15 | |
| 3 |
Shturmi |
9 | 3 | 14 | |
| 4 |
FC Telavi |
9 | -1 | 13 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
9 | 1 | 12 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
9 | -3 | 11 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
9 | 2 | 10 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
9 | 0 | 10 | |
| 9 |
FC Gori |
9 | -3 | 8 | |
| 10 |
Samtredia |
9 | -7 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
4 | 1 | 9 | |
| 4 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
4 | 4 | 8 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | 5 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
5 | 3 | 7 | |
| 9 |
FC Gori |
4 | 1 | 6 | |
| 10 |
Samtredia |
4 | -2 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Shturmi |
5 | 2 | 7 | |
| 2 |
Merani Martvili |
4 | -1 | 5 | |
| 4 |
FC Telavi |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
4 | -3 | 3 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
5 | -4 | 2 | |
| 9 |
FC Gori |
5 | -4 | 2 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
6 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 4 |
Javoxir esonkulov |
|
4 |
| 5 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 7 |
Giorgi ugrekhelidze |
|
2 |
| 8 |
misha mushkudiani |
|
2 |
| 9 |
Giorgi Akhaladze |
|
2 |
Shturmi
Đối đầu
Samtredia
Đối đầu
Không có dữ liệu