tornike bzekalava 51’

Shakro Dvalishvili 58’

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

10

2

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aragvi Dusheti

44%

Samtredia

56%

3 Sút trúng đích 3

3

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Davit Samurkasovi

0-1
33’

murodjon tuvchibayev

luka chokheli

46’
tornike bzekalava

tornike bzekalava

51’
1-1
Shakro Dvalishvili

Shakro Dvalishvili

58’
2-1
62’

brian lopez

teimuraz odikadze

davit gabisonia

tornike bzekalava

71’
74’

tornike jangidze

giorgi mtchedlishvili

temur gognadze

80’
83’

saba nioradze

otar gagnidze

Tengiz Bregvadze

Shakro Dvalishvili

86’
Kết thúc trận đấu
2-1

irakli zaridze

96’
96’

daniels susko

Đối đầu

Xem tất cả
Aragvi Dusheti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Samtredia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Samtredia

9

-7

7

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aragvi Dusheti

44%

Samtredia

56%

3 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 2

GOALS

Aragvi Dusheti

2

Samtredia

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aragvi Dusheti

39%

Samtredia

61%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aragvi Dusheti

49%

Samtredia

51%

3 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

9 6 20
2
Merani Martvili

Merani Martvili

9 2 15
3
Shturmi

Shturmi

9 3 14
4
FC Telavi

FC Telavi

9 -1 13
5
Odishi 1919

Odishi 1919

9 1 12
6
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

9 -3 11
7
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

9 2 10
8
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

9 0 10
9
FC Gori

FC Gori

9 -3 8
10
Samtredia

Samtredia

9 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

5 5 13
2
Merani Martvili

Merani Martvili

5 3 10
6
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

4 1 9
4
FC Telavi

FC Telavi

5 3 9
5
Odishi 1919

Odishi 1919

4 4 8
7
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

5 5 8
3
Shturmi

Shturmi

4 1 7
8
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

5 3 7
9
FC Gori

FC Gori

4 1 6
10
Samtredia

Samtredia

4 -2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

4 1 7
3
Shturmi

Shturmi

5 2 7
2
Merani Martvili

Merani Martvili

4 -1 5
4
FC Telavi

FC Telavi

4 -4 4
5
Odishi 1919

Odishi 1919

5 -3 4
10
Samtredia

Samtredia

5 -5 3
8
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

4 -3 3
6
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

5 -4 2
9
FC Gori

FC Gori

5 -4 2
7
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

4 -3 2
Georgia Erovnuli Liga 2 Đội bóng G
1
Otar Kvernadze

Otar Kvernadze

Odishi 1919 6
2
Graham Metuk

Graham Metuk

FC Kolkheti Poti 4
3
Luka Gogitadze

Luka Gogitadze

Shturmi 4
4
Javoxir esonkulov

Javoxir esonkulov

Merani Martvili 4
5
Nicholas Kapanadze

Nicholas Kapanadze

FC Kolkheti Poti 3
5
Tornike molashvili

Tornike molashvili

Aragvi Dusheti 1
6
sergo kukhianidze

sergo kukhianidze

FC Sioni Bolnisi 3
7
Giorgi ugrekhelidze

Giorgi ugrekhelidze

Merani Martvili 2
8
misha mushkudiani

misha mushkudiani

Odishi 1919 2
9
Giorgi Akhaladze

Giorgi Akhaladze

Odishi 1919 2

Aragvi Dusheti

Đối đầu

Samtredia

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Aragvi Dusheti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Samtredia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
10
51
2.45
3.25
2.62

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
0 0.8
0 0.93

Xỉu

Tài

U 3.5 0.15
O 3.5 4.5
U 2.5 0.87
O 2.5 0.9

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.