2’ Irakli Lekvtadze
18’ Giorgi Omarashvili
Tỷ lệ kèo
1
2.1
X
3.3
2
2.9
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Irakli Lekvtadze
Giorgi Omarashvili
Levan Kobakhidze
tornike bzekalava
baba nuhu
nikoloz talakhadze
giorgi talakhadze
Luka Gogitadze
Kardava Dutta
luka kemoklidze
giorgi vekua
Emre Sadikov
temur gognadze
nikoloz akhvlediani
george janelidze
luka berozashvili
Giorgi Latsabidze
Giorgi Omarashvili
tornike bzekalava
lasha butskhrikidze
Irakli Lekvtadze
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dusheti Central Stadium |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Dusheti |
Trận đấu tiếp theo
02/05
13:00
Aragvi Dusheti
FC Telavi
06/05
08:00
Samtredia
Aragvi Dusheti
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
10 | 6 | 21 | |
| 2 |
Merani Martvili |
10 | 3 | 18 | |
| 3 |
Shturmi |
10 | 3 | 15 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
10 | 1 | 13 | |
| 5 |
FC Telavi |
9 | -1 | 13 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
10 | 0 | 11 | |
| 7 |
Aragvi Dusheti |
9 | -3 | 11 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
10 | 1 | 10 | |
| 9 |
Samtredia |
10 | -6 | 10 | |
| 10 |
FC Gori |
10 | -4 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 7 |
Aragvi Dusheti |
4 | 1 | 9 | |
| 3 |
Shturmi |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | 3 | 7 | |
| 9 |
Samtredia |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | 0 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 0 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
5 | -3 | 4 | |
| 5 |
FC Telavi |
4 | -4 | 4 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | -3 | 4 | |
| 9 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 7 |
Aragvi Dusheti |
5 | -4 | 2 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | -4 | 2 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 4 |
Javoxir esonkulov |
|
4 |
| 5 |
tamaz makatsaria |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 7 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 8 |
tamaz babunadze |
|
3 |
| 9 |
Giorgi ugrekhelidze |
|
2 |
Aragvi Dusheti
Đối đầu
Shturmi
Đối đầu
Không có dữ liệu