2’ Irakli Lekvtadze

18’ Giorgi Omarashvili

Tỷ lệ kèo

1

2.1

X

3.3

2

2.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Irakli Lekvtadze

Irakli Lekvtadze

0-2
18’
Giorgi Omarashvili

Giorgi Omarashvili

Levan Kobakhidze

24’

tornike bzekalava

baba nuhu

46’
57’

nikoloz talakhadze

58’

giorgi talakhadze

Luka Gogitadze

63’

Kardava Dutta

69’

luka kemoklidze

giorgi vekua

Emre Sadikov

temur gognadze

77’

nikoloz akhvlediani

george janelidze

79’
82’

luka berozashvili

83’

Giorgi Latsabidze

Giorgi Omarashvili

tornike bzekalava

88’
88’

lasha butskhrikidze

Kết thúc trận đấu
0-2
94’

Irakli Lekvtadze

Đối đầu

Xem tất cả
Aragvi Dusheti
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 67%
Shturmi
2 Trận thắng 33%
Aragvi Dusheti

0 - 0

Shturmi
Aragvi Dusheti

1 - 1

Shturmi
Aragvi Dusheti

1 - 1

Shturmi
Aragvi Dusheti

2 - 1

Shturmi
Aragvi Dusheti

1 - 1

Shturmi
Aragvi Dusheti

1 - 0

Shturmi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Shturmi

10

3

15

Thông tin trận đấu

Sân
Dusheti Central Stadium
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Dusheti

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

10 6 21
2
Merani Martvili

Merani Martvili

10 3 18
3
Shturmi

Shturmi

10 3 15
4
Odishi 1919

Odishi 1919

10 1 13
5
FC Telavi

FC Telavi

9 -1 13
6
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

10 0 11
7
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

9 -3 11
8
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

10 1 10
9
Samtredia

Samtredia

10 -6 10
10
FC Gori

FC Gori

10 -4 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

5 5 13
2
Merani Martvili

Merani Martvili

5 3 10
4
Odishi 1919

Odishi 1919

5 4 9
5
FC Telavi

FC Telavi

5 3 9
7
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

4 1 9
3
Shturmi

Shturmi

5 1 8
8
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

5 5 8
6
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

5 3 7
9
Samtredia

Samtredia

5 -1 7
10
FC Gori

FC Gori

5 0 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

5 1 8
2
Merani Martvili

Merani Martvili

5 0 8
3
Shturmi

Shturmi

5 2 7
4
Odishi 1919

Odishi 1919

5 -3 4
5
FC Telavi

FC Telavi

4 -4 4
6
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

5 -3 4
9
Samtredia

Samtredia

5 -5 3
7
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

5 -4 2
8
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

5 -4 2
10
FC Gori

FC Gori

5 -4 2
Georgia Erovnuli Liga 2 Đội bóng G
1
Otar Kvernadze

Otar Kvernadze

Odishi 1919 7
2
Graham Metuk

Graham Metuk

FC Kolkheti Poti 4
3
Luka Gogitadze

Luka Gogitadze

Shturmi 4
4
Javoxir esonkulov

Javoxir esonkulov

Merani Martvili 4
5
tamaz makatsaria

tamaz makatsaria

Samtredia 4
5
Tornike molashvili

Tornike molashvili

Aragvi Dusheti 1
6
Nicholas Kapanadze

Nicholas Kapanadze

FC Kolkheti Poti 3
7
sergo kukhianidze

sergo kukhianidze

FC Sioni Bolnisi 3
8
tamaz babunadze

tamaz babunadze

Gareji Sagarejo 3
9
Giorgi ugrekhelidze

Giorgi ugrekhelidze

Merani Martvili 2

Aragvi Dusheti

Đối đầu

Shturmi

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Aragvi Dusheti
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 67%
Shturmi
2 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.1
3.3
2.9
2.1
3.25
2.95

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.9
-0.25 0.9
+0.25 0.78
-0.25 0.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 1
U 2.5 0.73
O 2.5 0.83

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.