Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
0
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảaleko ananidze
Beka Rurua
Piruzi gabitashvili
archil datuashvili
Giorgi Chkhetiani
Giorgi Kurmashvili
Dimitri Jakhia
Nika okropiridze
Archil Koberidze
Levan nachkibia
Giorgi Khachapuridze
nikoloz galakhvaridze
Gogi Mamulashvili
giga bekadze
Luka Salukvadze
saba geguchadze
Jaduli iobashvili
Giorgi Nikabadze
Akaki Sirbiladze
E. Tabatadze
Giorgi Alimbarashvili
giorgi talakhashvili
amoa bafuri
aleko ananidze
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
12:00
FC Gori
Aragvi Dusheti
16/05
08:00
Merani Tbilisi
FC Telavi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
11 | 8 | 24 | |
| 2 |
Merani Martvili |
11 | 5 | 19 | |
| 3 |
Shturmi |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
Aragvi Dusheti |
11 | -4 | 14 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
11 | 4 | 13 | |
| 6 |
Samtredia |
11 | -4 | 13 | |
| 7 |
Odishi 1919 |
11 | -4 | 13 | |
| 8 |
FC Telavi |
11 | -4 | 13 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
11 | 1 | 11 | |
| 10 |
FC Gori |
11 | -6 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
Aragvi Dusheti |
5 | 2 | 12 | |
| 3 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Shturmi |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
6 | 8 | 10 | |
| 6 |
Samtredia |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Odishi 1919 |
5 | 4 | 9 | |
| 8 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | 5 | 9 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -2 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
6 | -8 | 4 | |
| 5 |
FC Telavi |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | -4 | 3 | |
| 7 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
FC Gori |
6 | -4 | 3 | |
| 9 |
Aragvi Dusheti |
6 | -6 | 2 | |
| 10 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 3 |
tamaz makatsaria |
|
5 |
| 4 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 5 |
Aleksandre Avaliani |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 7 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 8 |
ilia tchikaidze |
|
3 |
| 9 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
FC Gori
Đối đầu
FC Telavi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu