Tornike mindiashvili 69’
52’ Tengiz Bregvadze
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
2
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAdam huskic
Tengiz Bregvadze
Andy Oppong
denis amoako
tornike bzekalava
Tengiz Bregvadze
Emre Sadikov
Giorgi Ksovreli
Andy Oppong
Giorgi ubilava
Rati Mchedlishvili
irakli zaridze
murodjon tuvchibayev
Ni-Aya Mensa
luka chokheli
Tornike mindiashvili
Kevin
sergo kukhianidze
Nodari Tutashvili
Nika Kokosadze
tornike bzekalava
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 2
0 - 0
2 - 1
6 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
13:00
FC Sioni Bolnisi
FC Gori
06/05
08:00
Samtredia
Aragvi Dusheti
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
10 | 6 | 21 | |
| 2 |
Merani Martvili |
10 | 5 | 18 | |
| 3 |
Shturmi |
10 | 4 | 17 | |
| 4 |
Aragvi Dusheti |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
10 | 1 | 13 | |
| 6 |
FC Telavi |
10 | -2 | 13 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
10 | 1 | 10 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
Samtredia |
10 | -6 | 10 | |
| 10 |
FC Gori |
10 | -6 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Aragvi Dusheti |
5 | 2 | 12 | |
| 3 |
Merani Martvili |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Shturmi |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
5 | 4 | 9 | |
| 6 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | 5 | 8 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
5 | 3 | 7 | |
| 9 |
Samtredia |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -2 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
5 | -3 | 4 | |
| 5 |
FC Telavi |
5 | -5 | 4 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | -4 | 3 | |
| 7 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
Aragvi Dusheti |
5 | -4 | 2 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | -4 | 2 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 3 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 4 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 5 |
tamaz makatsaria |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 7 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 8 |
tamaz babunadze |
|
3 |
| 9 |
Giorgi ugrekhelidze |
|
2 |
FC Sioni Bolnisi
Đối đầu
Aragvi Dusheti
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu