Giorgi Nikabadze 16’
48’ Doueugui Mala
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTato jividze
Tato jividze
Giorgi Nikabadze
archil datuashvili
Giorgi gvasalia
luka tsulaya
Giorgi gvasalia
Javoxir esonkulov
Doueugui Mala
Nodar Kavtaradze
saba geguchadze
Bakar Laghadze
Nodar Kavtaradze
giorgi ivaniadze
saba geguchadze
nikolay kipiani
Giorgi Nikabadze
Davit Gogotishvili
nikoloz galakhvaridze
Luka kadaria
andro jolokhava
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
11:00
FC Telavi
FC Kolkheti Poti
10/05
08:00
Odishi 1919
Merani Tbilisi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
11 | 8 | 24 | |
| 2 |
Merani Martvili |
11 | 5 | 19 | |
| 3 |
Shturmi |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
Aragvi Dusheti |
11 | -4 | 14 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
11 | 4 | 13 | |
| 6 |
Samtredia |
11 | -4 | 13 | |
| 7 |
Odishi 1919 |
11 | -4 | 13 | |
| 8 |
FC Telavi |
11 | -4 | 13 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
11 | 1 | 11 | |
| 10 |
FC Gori |
11 | -6 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
Aragvi Dusheti |
5 | 2 | 12 | |
| 3 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Shturmi |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
6 | 8 | 10 | |
| 6 |
Samtredia |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Odishi 1919 |
5 | 4 | 9 | |
| 8 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | 5 | 9 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -2 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
6 | -8 | 4 | |
| 5 |
FC Telavi |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | -4 | 3 | |
| 7 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
FC Gori |
6 | -4 | 3 | |
| 9 |
Aragvi Dusheti |
6 | -6 | 2 | |
| 10 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 3 |
tamaz makatsaria |
|
5 |
| 4 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 5 |
Aleksandre Avaliani |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 7 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 8 |
ilia tchikaidze |
|
3 |
| 9 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
FC Telavi
Đối đầu
Merani Martvili
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu