Tỷ lệ kèo
1
46
X
1.01
2
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
4
3
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGiorgi Khachapuridze
Giorgi Khachapuridze
Archil Koberidze
Khalifa hadj iyed
Giorgi Khachapuridze
Kardava Dutta
luka kemoklidze
giorgi vekua
giorgi peradze
Nika okropiridze
Luka Gogitadze
Nikita Slavytskyi
Giorgi Omarashvili
Gogi Mamulashvili
Levan nachkibia
Akaki Sirbiladze
Giorgi Kurmashvili
E. Tabatadze
Benjamin Hamondi
giorgi talakhadze
nikoloz talakhadze
Gogi Mamulashvili
Ucha Khubuluri
Kardava Dutta
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
11:00
FC Gori
FC Kolkheti Poti
06/05
08:00
FC Sioni Bolnisi
FC Gori
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 17 | |
| 2 |
Shturmi |
8 | 4 | 14 | |
| 3 |
FC Telavi |
8 | 1 | 13 | |
| 4 |
Merani Martvili |
8 | -1 | 12 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 10 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 10 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 9 | |
| 8 |
Odishi 1919 |
8 | -1 | 9 | |
| 9 |
Samtredia |
8 | -4 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
8 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 5 | 13 | |
| 4 |
Merani Martvili |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
4 | 1 | 9 | |
| 3 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
5 | 3 | 7 | |
| 2 |
Shturmi |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
4 | 5 | 7 | |
| 8 |
Odishi 1919 |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Samtredia |
3 | 1 | 4 | |
| 10 |
FC Gori |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Shturmi |
5 | 2 | 7 | |
| 3 |
FC Telavi |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Odishi 1919 |
5 | -3 | 4 | |
| 1 |
Gareji Sagarejo |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -4 | 2 | |
| 4 |
Merani Martvili |
3 | -4 | 2 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
4 | -3 | 2 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
5 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 4 |
Luka Gogitadze |
|
3 |
| 5 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Aleksandre Avaliani |
|
2 |
| 7 |
Giorgi Omarashvili |
|
2 |
| 8 |
tornike bzekalava |
|
2 |
| 9 |
Irakli Lekvtadze |
|
2 |
FC Gori
Đối đầu
Shturmi
Đối đầu
1x2
Corners
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu