Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
21
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
7
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmre Sadikov
irakli javakhishvili
Levan Kobakhidze
george janelidze
tornike bzekalava
Levan Kobakhidze
Giorgi Chkhetiani
Tato jividze
Jaduli iobashvili
Giorgi Nikabadze
luka chokheli
Shakro Dvalishvili
eldar parkinashvili
Davit Gogotishvili
eldar parkinashvili
andria devdariani
Luka Salukvadze
nikoloz galakhvaridze
Jaduli iobashvili
Jaduli iobashvili
Piruzi gabitashvili
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Givi Chokheli Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Telavi, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
08:00
Aragvi Dusheti
FC Telavi
26/04
12:00
FC Sioni Bolnisi
Aragvi Dusheti
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 17 | |
| 2 |
Merani Martvili |
9 | 2 | 15 | |
| 3 |
Shturmi |
8 | 4 | 14 | |
| 4 |
FC Telavi |
9 | -1 | 13 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
9 | 1 | 12 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 10 | |
| 7 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 10 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 9 | |
| 9 |
Samtredia |
9 | -7 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
8 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 3 | 10 | |
| 7 |
Aragvi Dusheti |
4 | 1 | 9 | |
| 4 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | 3 | 7 | |
| 3 |
Shturmi |
3 | 2 | 7 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
4 | 5 | 7 | |
| 9 |
Samtredia |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
FC Gori |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Shturmi |
5 | 2 | 7 | |
| 2 |
Merani Martvili |
4 | -1 | 5 | |
| 1 |
Gareji Sagarejo |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
FC Telavi |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
5 | -3 | 4 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
4 | -3 | 2 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -4 | 2 | |
| 7 |
Aragvi Dusheti |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
6 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Javoxir esonkulov |
|
4 |
| 4 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 5 |
Luka Gogitadze |
|
3 |
| 6 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 7 |
Aleksandre Avaliani |
|
2 |
| 8 |
Giorgi Omarashvili |
|
2 |
| 9 |
tornike bzekalava |
|
2 |
FC Telavi
Đối đầu
Aragvi Dusheti
Đối đầu
Không có dữ liệu