Graham Metuk 11’

54’ Giorgi Gvishiani

81’ Giorgi·Kveladze

90’+5 Davit Samurkasovi

Tỷ lệ kèo

1

29.3

X

6.46

2

1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Kolkheti Poti

45%

Samtredia

55%

6 Sút trúng đích 8

5

6

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Graham Metuk

Graham Metuk

11’
1-0

Graham Metuk

17’

26’

26’

dimitri pachulia

Roman Pliushch

28’

Davit inaishvili

mate tofadze

34’
53’

Luka Tsulaia

1-1
54’
Giorgi Gvishiani

Giorgi Gvishiani

55’

teimuraz odikadze

ruben gauto

58’

tornike jangidze

nikolozi tskhovrebashvili

giorgi kvirkvelia

65’
75’

otar gagnidze

cotne chikovani

1-2
81’
Giorgi·Kveladze

Giorgi·Kveladze

84’

Avtandil Labadze

Kết thúc trận đấu
1-3
91’

Giorgi·Kveladze

94’

levan kaladze

Julen Cordero

1-3
95’
Davit Samurkasovi

Davit Samurkasovi

Đối đầu

Xem tất cả
FC Kolkheti Poti
6 Trận thắng 22%
9 Trận hoà 34%
Samtredia
12 Trận thắng 44%
FC Kolkheti Poti

0 - 0

Samtredia
Samtredia

1 - 3

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

2 - 0

Samtredia
Samtredia

1 - 1

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

1 - 1

Samtredia
Samtredia

3 - 0

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

1 - 2

Samtredia
Samtredia

2 - 1

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

0 - 1

Samtredia
Samtredia

1 - 0

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

2 - 2

Samtredia
Samtredia

0 - 2

FC Kolkheti Poti
Samtredia

5 - 0

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

1 - 3

Samtredia
Samtredia

1 - 1

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

1 - 2

Samtredia
FC Kolkheti Poti

1 - 3

Samtredia
Samtredia

2 - 0

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

0 - 3

Samtredia
Samtredia

1 - 0

FC Kolkheti Poti
Samtredia

1 - 1

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

0 - 0

Samtredia
Samtredia

0 - 0

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

2 - 1

Samtredia
Samtredia

1 - 3

FC Kolkheti Poti
Samtredia

1 - 1

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti

1 - 0

Samtredia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Samtredia

11

-4

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Fazisi Stadium
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Poti, Georgia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Kolkheti Poti

45%

Samtredia

55%

17 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 8
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

FC Kolkheti Poti

1

Samtredia

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Kolkheti Poti

34%

Samtredia

66%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Kolkheti Poti

1

Samtredia

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Kolkheti Poti

56%

Samtredia

44%

4 Sút trúng đích 6
0 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

FC Kolkheti Poti

0

Samtredia

3

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

11 8 24
2
Merani Martvili

Merani Martvili

11 5 19
3
Shturmi

Shturmi

11 4 18
4
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

11 -4 14
5
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

11 4 13
6
Samtredia

Samtredia

11 -4 13
7
Odishi 1919

Odishi 1919

11 -4 13
8
FC Telavi

FC Telavi

11 -4 13
9
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

11 1 11
10
FC Gori

FC Gori

11 -6 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

6 7 16
2
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

5 2 12
3
Merani Martvili

Merani Martvili

6 3 11
4
Shturmi

Shturmi

5 2 10
5
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

6 8 10
6
Samtredia

Samtredia

6 1 10
7
Odishi 1919

Odishi 1919

5 4 9
8
FC Telavi

FC Telavi

5 3 9
9
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

6 5 9
10
FC Gori

FC Gori

5 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

5 1 8
2
Merani Martvili

Merani Martvili

5 2 8
3
Shturmi

Shturmi

6 2 8
4
Odishi 1919

Odishi 1919

6 -8 4
5
FC Telavi

FC Telavi

6 -7 4
6
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

5 -4 3
7
Samtredia

Samtredia

5 -5 3
8
FC Gori

FC Gori

6 -4 3
9
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

6 -6 2
10
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

5 -4 2
Georgia Erovnuli Liga 2 Đội bóng G
1
Otar Kvernadze

Otar Kvernadze

Odishi 1919 7
2
Javoxir esonkulov

Javoxir esonkulov

Merani Martvili 6
3
tamaz makatsaria

tamaz makatsaria

Samtredia 5
4
Graham Metuk

Graham Metuk

FC Kolkheti Poti 4
5
Aleksandre Avaliani

Aleksandre Avaliani

FC Kolkheti Poti 4
5
Tornike molashvili

Tornike molashvili

Aragvi Dusheti 1
6
Luka Gogitadze

Luka Gogitadze

Shturmi 4
7
Nicholas Kapanadze

Nicholas Kapanadze

FC Kolkheti Poti 3
8
ilia tchikaidze

ilia tchikaidze

Gareji Sagarejo 3
9
sergo kukhianidze

sergo kukhianidze

FC Sioni Bolnisi 3

FC Kolkheti Poti

Đối đầu

Samtredia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Kolkheti Poti
6 Trận thắng 22%
9 Trận hoà 34%
Samtredia
12 Trận thắng 44%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.3
6.46
1.09
51
11
1.05
23
11
1.01
2.05
3.05
3.1
150
5.7
1.03
91
9.5
1.04
90
5.4
1.05
91
7.5
1.06
2.15
3.1
3.2
150
5.8
1.03
125
5.8
1.03
18
9.8
1.03
2.1
3.1
3.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.38
0 0.5
0 1.6
0 0.47
0 2.08
0 0.3
0 1.58
0 0.39
0 1.29
0 0.5
0 1.51
0 0.48
0 1.58
0 0.39
0 1.31
0 0.52
0 2
0 0.28
+0.25 0.78
-0.25 0.87

Xỉu

Tài

U 3.5 0.25
O 3.5 2.49
U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 3.5 0.17
O 3.5 2.7
U 2.25 0.93
O 2.25 0.72
U 3.5 0.09
O 3.5 3.03
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 3.5 0.05
O 3.5 2.4
U 3.5 0.64
O 3.5 1.22
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 3.5 0.1
O 3.5 2.94
U 3.5 0.17
O 3.5 2.85
U 3.5 0.16
O 3.5 2.63
U 2.25 0.89
O 2.25 0.76

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.