Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPiruz Marakvelidze
giorgi samadashvili
Giorgi Nikabadze
Giorgi Chkhetiani
mate kometiani
Dachi aidarashvili
nikolay kipiani
Davit Gogotishvili
george nikolaishvili
david kutalia
aleko ananidze
nikoloz grigalashvili
Lasha Kalandadze
Nikoloz Gelashvili
beka gugberidze
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/05
08:00
Gareji Sagarejo
Merani Tbilisi
16/05
11:00
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
11 | 8 | 24 | |
| 2 |
Merani Martvili |
11 | 5 | 19 | |
| 3 |
Shturmi |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
Aragvi Dusheti |
11 | -4 | 14 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
11 | 4 | 13 | |
| 6 |
Samtredia |
11 | -4 | 13 | |
| 7 |
Odishi 1919 |
11 | -4 | 13 | |
| 8 |
FC Telavi |
11 | -4 | 13 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
11 | 1 | 11 | |
| 10 |
FC Gori |
11 | -6 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
Aragvi Dusheti |
5 | 2 | 12 | |
| 3 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Shturmi |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
6 | 8 | 10 | |
| 6 |
Samtredia |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Odishi 1919 |
5 | 4 | 9 | |
| 8 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | 5 | 9 | |
| 10 |
FC Gori |
5 | -2 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
Odishi 1919 |
6 | -8 | 4 | |
| 5 |
FC Telavi |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
5 | -4 | 3 | |
| 7 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
FC Gori |
6 | -4 | 3 | |
| 9 |
Aragvi Dusheti |
6 | -6 | 2 | |
| 10 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 3 |
tamaz makatsaria |
|
5 |
| 4 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 5 |
Aleksandre Avaliani |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 7 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 8 |
ilia tchikaidze |
|
3 |
| 9 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
FC Telavi
Đối đầu
Gareji Sagarejo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu