Archil Koberidze 22’
tamaz makatsaria 64’
83’ Giorgi Kurmashvili
87’ Dimitri Jakhia
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
4
5
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảArchil Koberidze
Giorgi·Kveladze
Giorgi Alimbarashvili
Beka Rurua
brian lopez
Davit Samurkasovi
brian lopez
Davit Samurkasovi
tamaz makatsaria
Phạt đền
Giorgi Khachapuridze
David Asayure
Helistano Manga
Julen Cordero
Giorgi Kurmashvili
Dimitri Jakhia
Nika okropiridze
Giorgi Kurmashvili
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/12
05:00
Samtredia
FC Kolkheti Poti
20/05
08:00
Odishi 1919
Samtredia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
12 | 9 | 27 | |
| 2 |
Merani Martvili |
12 | 6 | 22 | |
| 3 |
Shturmi |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
FC Telavi |
12 | -2 | 16 | |
| 5 |
FC Sioni Bolnisi |
12 | 3 | 14 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
12 | -5 | 14 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
12 | 2 | 13 | |
| 8 |
Samtredia |
12 | -5 | 13 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
12 | -5 | 13 | |
| 10 |
FC Gori |
12 | -5 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
FC Telavi |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Aragvi Dusheti |
6 | 1 | 12 | |
| 4 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Shturmi |
6 | 0 | 10 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
6 | 8 | 10 | |
| 7 |
Samtredia |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | 5 | 9 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
FC Gori |
6 | -1 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
Shturmi |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | -2 | 5 | |
| 5 |
FC Telavi |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Odishi 1919 |
6 | -8 | 4 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
6 | -6 | 3 | |
| 8 |
Samtredia |
6 | -6 | 3 | |
| 9 |
FC Gori |
6 | -4 | 3 | |
| 10 |
Aragvi Dusheti |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
tamaz makatsaria |
|
6 |
| 3 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 4 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 5 |
Aleksandre Avaliani |
|
4 |
| 6 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 7 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 8 |
Giorgi Akhaladze |
|
3 |
| 9 |
ilia tchikaidze |
|
3 |
Samtredia
Đối đầu
FC Gori
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu