Tỷ lệ kèo
1
2.7
X
3.2
2
2.3
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGiorgi Nikabadze
Luka Tsulaia
Tato jividze
daniels susko
Zurab Gigashvili
nikoloz galakhvaridze
Giorgi Chkhetiani
Davit Samurkasovi
Raul baratelia
cotne chikovani
archil datuashvili
Piruz Marakvelidze
brian lopez
Luka Tsulaia
Jaduli iobashvili
Giorgi Nikabadze
Julen Cordero
andria devdariani
david kutalia
Piruzi gabitashvili
giorgi talakhashvili
eldar parkinashvili
Giuli Mandzhgaladze
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 2
2 - 1
0 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 2
0 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 0
3 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 2
6 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Givi Chokheli Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Telavi, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
08:00
Samtredia
FC Sioni Bolnisi
02/05
08:00
Aragvi Dusheti
FC Telavi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
9 | 6 | 20 | |
| 2 |
Merani Martvili |
9 | 2 | 15 | |
| 3 |
Shturmi |
9 | 3 | 14 | |
| 4 |
FC Telavi |
9 | -1 | 13 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
9 | 1 | 12 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
9 | -3 | 11 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
9 | 2 | 10 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
9 | 0 | 10 | |
| 9 |
FC Gori |
9 | -3 | 8 | |
| 10 |
Samtredia |
9 | -7 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Merani Martvili |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
4 | 1 | 9 | |
| 4 |
FC Telavi |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
4 | 4 | 8 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
5 | 5 | 8 | |
| 3 |
Shturmi |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
5 | 3 | 7 | |
| 9 |
FC Gori |
4 | 1 | 6 | |
| 10 |
Samtredia |
4 | -2 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Shturmi |
5 | 2 | 7 | |
| 2 |
Merani Martvili |
4 | -1 | 5 | |
| 4 |
FC Telavi |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Odishi 1919 |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Samtredia |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
FC Kolkheti Poti |
4 | -3 | 3 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
5 | -4 | 2 | |
| 9 |
FC Gori |
5 | -4 | 2 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
6 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 4 |
Javoxir esonkulov |
|
4 |
| 5 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 7 |
Giorgi ugrekhelidze |
|
2 |
| 8 |
misha mushkudiani |
|
2 |
| 9 |
Giorgi Akhaladze |
|
2 |
FC Telavi
Đối đầu
Samtredia
Đối đầu
Không có dữ liệu