Julián Brea 7’
José Tiznado 69’
48’ Arnaldo Castillo
74’ Thiago Vecino
78’ Thiago Vecino
Tỷ lệ kèo
1
5.08
X
1.53
2
4.62
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
8
6
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Julián Brea
Esteban Valencia
Juan Fuentes
Renato Huerta
Arnaldo Castillo
José Tiznado
Thiago Vecino
Bryan Rabello
Thiago Vecino
Thiago Vecino
Thiago Vecino
Cristián Morales
Francisco González
Guillermo Pacheco
Benjamín Rojas
Leandro Diaz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
3 - 1
2 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 0
2 - 0
2 - 3
1 - 1
1 - 1
0 - 2
2 - 1
2 - 0
4 - 1
2 - 1
2 - 3
2 - 0
2 - 0
3 - 1
3 - 2
0 - 4
2 - 2
1 - 2
1 - 0
1 - 0
3 - 0
0 - 1
1 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio El Cobre |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
El Salvador, Chile |
Trận đấu tiếp theo
06/12
16:00
Cobresal
Colo Colo
26/07
16:00
D. Concepcion
O.Higgins
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 2 |
Colo Colo |
10 | 5 | 21 | |
| 3 |
Huachipato |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
10 | 2 | 16 | |
| 9 |
Everton CD |
11 | 2 | 15 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
11 | -1 | 14 | |
| 11 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
11 | -10 | 14 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
11 | -6 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
6 | 0 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 9 |
Everton CD |
6 | 3 | 11 | |
| 11 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 5 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 13 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
6 | 3 | 9 | |
| 2 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 7 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 15 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Colo Colo |
5 | 2 | 12 | |
| 7 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 4 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
6 | -1 | 7 | |
| 5 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 1 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 10 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Cobresal |
6 | -3 | 4 | |
| 11 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 15 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 12 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 13 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Stefan Pino |
|
5 |
| 7 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 8 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 9 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 10 |
Maximiliano Romero |
|
4 |
Cobresal
Đối đầu
O.Higgins
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu