Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nordsjaelland

77%

Fredericia

23%

12 Sút trúng đích 1

10

1

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Nordsjaelland

22

-2

31

10

Fredericia

22

-19

24

5

Fredericia

8

-5

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Right to Dream Park
Sức chứa
10,300
Địa điểm
Farum, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

77%

Fredericia

23%

4 Kiến tạo 0
26 Tổng cú sút 4
12 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
10 Phạt góc 1
8 Đá phạt 8
14 Phá bóng 41
9 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 1
801 Đường chuyền 262
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Nordsjaelland

5

Fredericia

0

0 Bàn thua 5

Cú sút

26 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

801 Đường chuyền 262
742 Độ chính xác chuyền bóng 191
22 Đường chuyền quyết định 3
32 Tạt bóng 3
9 Độ chính xác tạt bóng 2
46 Chuyền dài 68
34 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
48 Tranh chấp thắng 47
24 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 19
10 Cắt bóng 9
14 Phá bóng 41

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 107

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

77%

Fredericia

23%

13 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
427 Đường chuyền 137

Bàn thắng

Nordsjaelland

2

Fredericia

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

427 Đường chuyền 137
11 Đường chuyền quyết định 0
13 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 21

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

77%

Fredericia

23%

13 Tổng cú sút 3
8 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 20
374 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Nordsjaelland

3

Fredericia

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

374 Đường chuyền 125
11 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Nordsjaelland

Đối đầu

Fredericia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.