Raphael Guzzo 27’
Adrián Butzke 84’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
6
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDany Jean
Dany Jean
Raphael Guzzo
Mohamed Bouzaidi Diouri
Romain·Correia
Paulo Henrique
Danilo Ferreira
David Bruno
Afonso Freitas
Rodrigo Marcos Rodrigues Andrade
Noah Madsen
Ismail seydi
Manuel Pozo
Francisco Tomás Aguiar Gomes
Mohamed Bouzaidi Diouri
Afonso Peixoto
Guilherme Liberato Tomás de Aquino
Ismail seydi
Adrián Butzke
Marco Cruz
Adrián Butzke
Arnau Casas
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio do Marítimo |
|---|---|
|
|
10,932 |
|
|
Funchal, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:00
SCU Torreense
Penafiel
28/04
13:00
Feirense
SCU Torreense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 9 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 10 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 7 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 14 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 14 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 9 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 7 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 7 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 8 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Maritimo
Đối đầu
SCU Torreense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu