Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
5
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJhon Espinoza
Botond Balogh
Hrvoje Smolčić
Ahmet Oğuz
Habib Ali Keïta
Karol Linetty
Can Keles
joseph boende nonge
Yusuf Barasi
Ali Yavuz Kol
Yusuf Barasi
Rigoberto Rivas
Darko Churlinov
Bruno Petković
Tayfur Bingöl
Attila Szalai
Fousseni Diabaté
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Yildiz Entegre Kocaeli Stadyumu |
|---|---|
|
|
34,829 |
|
|
Kocaeli, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
17/05
13:00
Kasimpasa
Galatasaray
17/05
13:00
Antalyaspor
Kocaelispor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
33 | 48 | 77 | |
| 2 |
Fenerbahce |
33 | 40 | 73 | |
| 3 |
Trabzonspor |
33 | 25 | 69 | |
| 4 |
Besiktas JK |
33 | 19 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
33 | 13 | 55 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
33 | 22 | 54 | |
| 7 |
Samsunspor |
33 | -2 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
33 | -6 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
33 | -6 | 40 | |
| 10 |
Alanyaspor |
33 | 1 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
33 | -11 | 37 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
33 | -14 | 37 | |
| 13 |
Eyupspor |
33 | -15 | 32 | |
| 14 |
Kasimpasa |
33 | -17 | 32 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
33 | -14 | 31 | |
| 16 |
Antalyaspor |
33 | -23 | 29 | |
| 17 |
Karagumruk |
33 | -24 | 27 | |
| 18 |
Kayserispor |
33 | -36 | 27 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
17 | 32 | 43 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
17 | 10 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
17 | 10 | 31 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
17 | 16 | 30 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Genclerbirligi |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Konyaspor |
17 | 2 | 24 | |
| 11 |
Alanyaspor |
17 | 6 | 23 | |
| 12 |
Kocaelispor |
17 | 2 | 23 | |
| 13 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Eyupspor |
17 | -2 | 19 | |
| 15 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 16 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trabzonspor |
17 | 11 | 36 | |
| 2 |
Fenerbahce |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
17 | -4 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 12 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
17 | -12 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
17 | -18 | 11 | |
| 17 |
Karagumruk |
17 | -18 | 9 | |
| 18 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
21 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
15 |
| 5 |
Victor Osimhen |
|
15 |
| 6 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 7 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
11 |
Kocaelispor
Đối đầu
Kasimpasa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu