Tỷ lệ kèo
1
21
X
1.06
2
10
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả29%
71%
6
15
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảoussama ali
Jonn Johannesen
Filip Brattbakk
virgar jonsson
Deni Pavlović
Gilli Sørensen
kristian eliasen
Abraham joensen
pauli hans bo a
Miezan bjorn thomas
Gutti Dahl Olsen
Bui Egilsson
Gestur dam
frioi holm
Pall Klettskard
joannes davidsen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Við Margáir |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Streymnes, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
03/05
10:00
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag
02/05
10:00
Toftir B68
EB Streymur
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
29%
71%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
27%
73%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
7 | 6 | 17 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
7 | 12 | 15 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
7 | 11 | 15 | |
| 4 |
HB Torshavn |
7 | -1 | 10 | |
| 5 |
AB Argir |
7 | -1 | 10 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
7 | 3 | 9 | |
| 7 |
Toftir B68 |
7 | -11 | 7 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
7 | -8 | 6 | |
| 9 |
EB Streymur |
7 | -7 | 4 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
7 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
4 | 5 | 8 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Toftir B68 |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
HB Torshavn |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 1 |
NSI Runavik |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
AB Argir |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
EB Streymur |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 7 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 7 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 8 |
Obule moses |
|
3 |
| 9 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 10 |
jorgensen simon |
|
3 |
EB Streymur
Đối đầu
KI Klaksvik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu