Jacob Brøchner Ambæk 13’

23’ Oscar Buch

23’ Patrick Pentz

45’ Oscar Buch

81’ Eskild Dall

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brondby IF

64%

Fredericia

36%

4 Sút trúng đích 5

8

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jacob Brøchner Ambæk

Jacob Brøchner Ambæk

13’
1-0
22’

Daniel Kristjansson

Mathias Jensen

22’
1-1
23’
Oscar Buch

Oscar Buch

23’

Patrick Pentz

Mathias Jensen

37’
1-2
45’
Oscar Buch

Oscar Buch

Filip Bundgaard Kristensen

Mathias Jensen

45’

Sho Fukuda

Oliver Marc Rose-Villadsen

59’
67’

Jakob Vestergaard Jessen

Daniel Kristjansson

68’

William Madsen

Emilio Simonsen

Marko Divković

70’
78’

Eskild Dall

Moses Opondo

Stijn Spierings

Benjamin Tahirovic

79’
1-3
81’
Eskild Dall

Eskild Dall

83’

Malthe Ladefoged

Adam Nygaard Andersen

Noah Teye Nartey

90’
90’

Oscar Buch

Noah Teye Nartey

91’

Noah Teye Nartey

92’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Brondby IF

22

9

34

10

Fredericia

22

-19

24

5

Brondby IF

8

1

42

5

Fredericia

8

-5

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brøndby Stadion
Sức chứa
29,000
Địa điểm
Copenhagen, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brondby IF

64%

Fredericia

36%

1 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 3
1 Đá phạt 11
16 Phá bóng 50
11 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 0
599 Đường chuyền 354
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brondby IF

1

Fredericia

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
8 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

599 Đường chuyền 354
545 Độ chính xác chuyền bóng 296
13 Đường chuyền quyết định 8
37 Tạt bóng 12
10 Độ chính xác tạt bóng 3
37 Chuyền dài 57
16 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

71 Tranh chấp 71
29 Tranh chấp thắng 42
14 Rê bóng 9
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 50

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Brondby IF

63%

Fredericia

37%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 21
319 Đường chuyền 183

Bàn thắng

Brondby IF

1

Fredericia

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

319 Đường chuyền 183
6 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 21

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Brondby IF

65%

Fredericia

35%

12 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 29
1 Việt vị 0
280 Đường chuyền 171
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brondby IF

0

Fredericia

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

280 Đường chuyền 171
7 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 29

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Brondby IF

Đối đầu

Fredericia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.