Ernest Muci 6’

Paul Onuachu 43’

15’ Anderson Talisca

34’ Kerem Aktürkoğlu

48’ Marco Asensio

Tỷ lệ kèo

1

31

X

16.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Trabzonspor

58%

Fenerbahce

42%

8 Sút trúng đích 3

7

7

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ernest Muci

Ernest Muci

6’
1-0
1-1
15’
Anderson Talisca

Anderson Talisca

1-2
34’
Kerem Aktürkoğlu

Kerem Aktürkoğlu

36’

Anderson Talisca

Felipe Augusto

39’
Paul Onuachu

Paul Onuachu

43’
2-2
44’

Mattéo Guendouzi

+3 phút bù giờ

Mathias Lovik

45’
2-3
48’
Marco Asensio

Marco Asensio

Christ Inao Oulaï

51’
63’

Sidiki Cherif

Anderson Talisca

Mehmet Umut Nayir

Felipe Augusto

64’
66’

Mert Müldür

72’

Nene Dorgeles

N'Golo Kanté

Anthony Nwakaeme

Mathias Lovik

75’
81’

Efe Yigit Demir

Ismail Yuksek

85’

Ederson

Okay Yokuşlu

Wagner pina

89’
+5 phút bù giờ
94’

Nélson Semedo

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Trabzonspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fenerbahce
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fenerbahce

33

40

73

3

Trabzonspor

33

25

69

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Papara Park
Sức chứa
43,223
Địa điểm
Trabzon, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Trabzonspor

58%

Fenerbahce

42%

2 Kiến tạo 3
17 Tổng cú sút 9
8 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 7
1 Đá phạt 1
23 Phá bóng 21
16 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 3
412 Đường chuyền 296
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Trabzonspor

2

Fenerbahce

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

412 Đường chuyền 296
367 Độ chính xác chuyền bóng 243
13 Đường chuyền quyết định 7
28 Tạt bóng 16
9 Độ chính xác tạt bóng 2
46 Chuyền dài 65
30 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
55 Tranh chấp thắng 36
13 Rê bóng 7
10 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 8
23 Phá bóng 21

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 106

Kiểm soát bóng

Trabzonspor

52%

Fenerbahce

48%

9 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 5
0 Việt vị 2
172 Đường chuyền 155
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Trabzonspor

2

Fenerbahce

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

172 Đường chuyền 155
7 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 5

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

37 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Trabzonspor

64%

Fenerbahce

36%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
9 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
238 Đường chuyền 141
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Trabzonspor

0

Fenerbahce

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

238 Đường chuyền 141
6 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

94'

90'+4'Nélson Semedo (Fenerbahce) Yellow Card at 94'.

Fenerbahce

89'

89'Stefan Savic (Trabzonspor) Substitution at 89'.

Trabzonspor

85'

85'Ederson (Fenerbahce) Yellow Card at 85'.

Fenerbahce

81'

81'Yigit Demir (Fenerbahce) Substitution at 81'.

Fenerbahce

75'

75'Tony Nwakaeme (Trabzonspor) Substitution at 75'.

Trabzonspor

72'

72'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Substitution at 72'.

Fenerbahce

66'

66'Mert Müldür (Fenerbahce) Yellow Card at 66'.

Fenerbahce

64'

64'Mehmet Umut Nayir (Trabzonspor) Substitution at 64'.

Trabzonspor

63'

63'Sidiki Cherif (Fenerbahce) Substitution at 63'.

Fenerbahce

51'

51'Christ Inao Oulaï (Trabzonspor) Yellow Card at 51'.

Trabzonspor

48'

48'Marco Asensio (Fenerbahce) Goal at 48'.

Fenerbahce

45'

45'Mathias Løvik (Trabzonspor) Yellow Card at 45'.

Trabzonspor

44'

44'André Onana (Trabzonspor) Yellow Card at 44'.

Trabzonspor

44'

44'Matteo Guendouzi (Fenerbahce) Yellow Card at 44'.

Fenerbahce

43'

43'Paul Onuachu (Trabzonspor) Goal at 43'.

Trabzonspor

39'

39'Felipe (Trabzonspor) Yellow Card at 39'.

Trabzonspor

36'

36'Talisca (Fenerbahce) Yellow Card at 36'.

Fenerbahce

34'

34'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Goal at 34'.

Fenerbahce

15'

15'Talisca (Fenerbahce) Goal at 15'.

Fenerbahce

6'

6'Ernest Muçi (Trabzonspor) Goal at 6'.

Trabzonspor

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

33 48 77
2
Fenerbahce

Fenerbahce

33 40 73
3
Trabzonspor

Trabzonspor

33 25 69
4
Besiktas JK

Besiktas JK

33 19 59
5
Goztepe

Goztepe

33 13 55
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

33 22 54
7
Samsunspor

Samsunspor

33 -2 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

33 -6 40
9
Konyaspor

Konyaspor

33 -6 40
10
Alanyaspor

Alanyaspor

33 1 37
11
Kocaelispor

Kocaelispor

33 -11 37
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

33 -14 37
13
Eyupspor

Eyupspor

33 -15 32
14
Kasimpasa

Kasimpasa

33 -17 32
15
Genclerbirligi

Genclerbirligi

33 -14 31
16
Antalyaspor

Antalyaspor

33 -23 29
17
Karagumruk

Karagumruk

33 -24 27
18
Kayserispor

Kayserispor

33 -36 27

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

17 32 43
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

17 10 31
5
Goztepe

Goztepe

17 10 31
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

17 16 30
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Genclerbirligi

Genclerbirligi

17 0 25
10
Konyaspor

Konyaspor

17 2 24
11
Alanyaspor

Alanyaspor

17 6 23
12
Kocaelispor

Kocaelispor

17 2 23
13
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
14
Eyupspor

Eyupspor

17 -2 19
15
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
16
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trabzonspor

Trabzonspor

17 11 36
2
Fenerbahce

Fenerbahce

17 19 35
3
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

17 -4 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

17 -10 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

17 -7 14
11
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
12
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

17 -12 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

17 -11 13
16
Kayserispor

Kayserispor

17 -18 11
17
Karagumruk

Karagumruk

17 -18 9
18
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 21
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 15
5
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 15
6
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
7
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 11

+
-
×

Trabzonspor

Đối đầu

Fenerbahce

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Trabzonspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fenerbahce
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
16.5
1.01
25.36
5.01
1.23
501
26
1
31
16.5
1.01
24.48
4.75
1.21
91
12
1.04
121
6.5
1.09
2.95
3.55
1.98
101
10
1.06
251
11
1.02
100
14
1.01
121
6.5
1.09
175
8.2
1.04
21
6.35
1.14
48
18
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 1.08
0 0.69
0 1.23
0 0.82
0 0.97
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 1.14
0 0.78
-0.5 0.8
+0.5 0.98
-0.25 0.92
+0.25 0.71
0 1.13
0 0.71
-0.5 0.75
+0.5 1.05
0 1
0 0.91
0 0.65
0 1.36
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+0.25 7.3
-0.25 0.06

Xỉu

Tài

U 5.5 0.05
O 5.5 6.66
U 5.5 0.22
O 5.5 3.47
U 5.5 0.24
O 5.5 2.9
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 5.5 0.89
O 5.5 0.89
U 2.5 5
O 2.5 0.1
U 5.5 0.04
O 5.5 8.33
U 2.75 0.8
O 2.75 0.92
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 5.5 0.33
O 5.5 2.2
U 5.5 0.03
O 5.5 8
U 5.5 0.03
O 5.5 9.09
U 6.5 0.47
O 6.5 1.75
U 5.5 0.05
O 5.5 6.65
U 5.5 0.03
O 5.5 10.18

Xỉu

Tài

U 14.5 1.2
O 14.5 0.61
U 13.5 1.1
O 13.5 0.66
U 14.5 1.17
O 14.5 0.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.