Julius Berthel Askou Harvey 79’

Rasmus Falk Jensen 87’

24’ Jordan Larsson

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odense BK

60%

FC Copenhagen

40%

6 Sút trúng đích 3

9

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
24’
Jordan Larsson

Jordan Larsson

37’

William Clem

Thomas Delaney

Jay-Roy Grot

Jona Niemiec

45’
62’

Andreas Cornelius

Youssoufa Moukoko

Rasmus Falk Jensen

72’
Julius Berthel Askou Harvey

Julius Berthel Askou Harvey

79’
1-1
80’

Pantelis Hatzidiakos

Robert Silva

Rasmus Falk Jensen

Rasmus Falk Jensen

87’
2-1

Bjørn Paulsen

Max Isaac Ejdum

89’

Yaya Bojang

Ismahila Ouédraogo

92’

Adam Sorensen

Noah Ganaus

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

FC Copenhagen

22

1

29

8

Odense BK

22

-10

27

1

FC Copenhagen

8

13

45

2

Odense BK

8

2

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Odense Stadium
Sức chứa
15,761
Địa điểm
Odense, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Odense BK

60%

FC Copenhagen

40%

9 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
9 Phạt góc 5
3 Đá phạt 1
41 Phá bóng 22
10 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 2
562 Đường chuyền 376
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Odense BK

2

FC Copenhagen

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

562 Đường chuyền 376
478 Độ chính xác chuyền bóng 285
6 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 9
2 Độ chính xác tạt bóng 1
54 Chuyền dài 105
18 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 91
48 Tranh chấp thắng 44
15 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 20
12 Cắt bóng 14
41 Phá bóng 22

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Odense BK

57%

FC Copenhagen

43%

4 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
24 Phá bóng 6
0 Việt vị 2
272 Đường chuyền 202

Bàn thắng

Odense BK

0

FC Copenhagen

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

272 Đường chuyền 202
3 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 9
24 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Odense BK

63%

FC Copenhagen

37%

5 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 0
17 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
290 Đường chuyền 174
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Odense BK

2

FC Copenhagen

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

290 Đường chuyền 174
3 Đường chuyền quyết định 0
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

94'

90'+4'Adam Sorensen (Odense BK) Substitution at 94'.

Odense BK

92'

90'+2'Yahya Bojang (Odense BK) Substitution at 92'.

Odense BK

89'

89'Bjorn Paulsen (Odense BK) Substitution at 89'.

Odense BK

87'

87'Rasmus Falk Jensen (Odense BK) Goal at 87'.

Odense BK

79'

79'Julius Berthel Askou (Odense BK) Goal at 79'.

Odense BK

72'

72'Rasmus Falk Jensen (Odense BK) Yellow Card at 72'.

Odense BK

71'

71'Rasmus Falk Jensen (Odense BK) Yellow Card at 71'.

Odense BK

45'

45'Jay-Roy Grot (Odense BK) Substitution at 45'.

Odense BK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Odense BK

Đối đầu

FC Copenhagen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16.5
31
5.88
1.43
5.09
1.01
23
501
1.01
15.5
36
1.09
6.26
100
1.01
17
71
1.07
6.2
151
2.73
3.6
2.08
3.1
3.55
2.1
1.01
91
151
1.01
17
31
1.06
8.5
151
4.7
1.62
4.1
1.07
6.3
170
1.05
7.8
260
1.06
9.7
26
1.01
14
179

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 0.71
0 1.09
0 0.78
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.09
0 0.82
-0.25 0.9
+0.25 0.88
-0.25 0.74
+0.25 0.87
-0.25 0.04
+0.25 8.3
0 1.24
0 0.67
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.09
0 0.82
0 1.13
0 0.8
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 1.18
0 0.65

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 2.5 0.5
O 2.5 1.65
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3 0.86
O 3 0.86
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0.03
O 3.5 6.7
U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.75 0.08
O 3.75 6.25
U 3.5 0.11
O 3.5 4.75
U 3.5 0.01
O 3.5 14.43

Xỉu

Tài

U 13.5 0.86
O 13.5 0.96
U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 13.5 0.73
O 13.5 0.98
U 13.5 1.05
O 13.5 0.7
U 13.5 0.71
O 13.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.