Jeisson Vargas 15’

Tỷ lệ kèo

1

2.2

X

3.3

2

3.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Deportes La Serena

52%

Everton CD

48%

5 Sút trúng đích 2

10

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

15’
1-0
43’

Braian Aaron Martínez

Matías Marín

45’
45’

Santiago Londono

nicolas montiel

48’

Emiliano Ramos

Nicolás Stefanelli

Matías Marín

59’
75’

Felipe Villagran

Braian Aaron Martínez

Sebastián Díaz

Joaquín Gutierrez

75’

Felipe Chamorro

75’
88’

Cristóbal Alejandro Chadwick Bosco

Lucas Soto

Sebastián Díaz

89’

Joan Carlos Orellana Salazar

Felipe Chamorro

92’
96’

Benjamín Berríos

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Deportes La Serena
10 Trận thắng 34%
9 Trận hoà 32%
Everton CD
10 Trận thắng 34%
Everton CD

3 - 1

Deportes La Serena
Deportes La Serena

2 - 1

Everton CD
Everton CD

4 - 0

Deportes La Serena
Deportes La Serena

1 - 3

Everton CD
Deportes La Serena

0 - 2

Everton CD
Everton CD

0 - 4

Deportes La Serena
Deportes La Serena

1 - 1

Everton CD
Everton CD

0 - 0

Deportes La Serena
Everton CD

0 - 2

Deportes La Serena
Everton CD

2 - 1

Deportes La Serena
Deportes La Serena

0 - 0

Everton CD
Deportes La Serena

4 - 0

Everton CD
Deportes La Serena

0 - 1

Everton CD
Everton CD

1 - 0

Deportes La Serena
Everton CD

2 - 0

Deportes La Serena
Deportes La Serena

4 - 0

Everton CD
Everton CD

3 - 3

Deportes La Serena
Deportes La Serena

2 - 1

Everton CD
Everton CD

0 - 1

Deportes La Serena
Deportes La Serena

1 - 3

Everton CD
Everton CD

5 - 5

Deportes La Serena
Deportes La Serena

1 - 0

Everton CD
Everton CD

0 - 1

Deportes La Serena
Deportes La Serena

1 - 1

Everton CD
Everton CD

1 - 1

Deportes La Serena
Deportes La Serena

2 - 2

Everton CD
Deportes La Serena

0 - 0

Everton CD
Everton CD

3 - 1

Deportes La Serena
Deportes La Serena

3 - 2

Everton CD

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Everton CD

11

2

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Portada
Sức chứa
18,243
Địa điểm
La Serena, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Deportes La Serena

52%

Everton CD

48%

14 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
10 Phạt góc 6
2 Đá phạt 1
33 Phá bóng 33
15 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 1
352 Đường chuyền 321
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Deportes La Serena

1

Everton CD

0

0 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

352 Đường chuyền 321
243 Độ chính xác chuyền bóng 226
7 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 25
3 Độ chính xác tạt bóng 3
81 Chuyền dài 84
22 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
68 Tranh chấp thắng 57
19 Rê bóng 20
15 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 9
33 Phá bóng 33

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 9
7 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

Deportes La Serena

60%

Everton CD

40%

7 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
205 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Deportes La Serena

1

Everton CD

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

205 Đường chuyền 139
4 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Deportes La Serena

44%

Everton CD

56%

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
28 Phá bóng 11
148 Đường chuyền 183
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

148 Đường chuyền 183
3 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 2
9 Cắt bóng 5
28 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

11 7 24
2
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

11 0 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
2
Colo Colo

Colo Colo

6 5 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
5
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
6
Everton CD

Everton CD

6 3 11
7
Palestino

Palestino

6 4 11
8
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
9
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
10
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
11
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
12
Nublense

Nublense

6 -1 8
13
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
14
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
15
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
2
Nublense

Nublense

5 3 9
3
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

6 -1 9
4
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
5
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
6
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
7
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
8
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
9
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
11
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
12
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
13
Palestino

Palestino

5 -8 3
14
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
15
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
16
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 5
9
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
10
Marcelo Correa

Marcelo Correa

Colo Colo 4

Deportes La Serena

Đối đầu

Everton CD

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Deportes La Serena
10 Trận thắng 34%
9 Trận hoà 32%
Everton CD
10 Trận thắng 34%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.2
3.3
3.1
1.29
4.45
15.97
2.05
3.05
3.15
1.05
11
251
1.02
11.5
31
1.03
7.33
100
1.11
5.5
26
1.06
6.7
150
2.11
3.17
2.98
2.1
3.25
3.25
1.01
23
151
1.03
11
31
1.05
7.5
126
1.01
17
100
1.06
6.7
150
1.05
6.4
260
1.12
6.65
22
1.02
12.5
97

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.94
-0.25 0.96
0 0.88
0 0.94
0 1.15
0 0.67
0 0.85
0 1.03
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 1.06
0 0.84
+0.25 0.88
-0.25 0.9
+0.25 0.78
-0.25 0.84
0 0.85
0 1.03
0 0.84
0 0.99
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.06
0 0.84
0 0.8
0 1.11
0 1.19
0 0.72
-0.5 0.01
+0.5 11.51

Xỉu

Tài

U 2.25 0.96
O 2.25 0.92
U 1.5 0.25
O 1.5 3.04
U 2.25 0.91
O 2.25 0.79
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.5 0.1
O 1.5 4.07
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.14
O 1.5 4.34
U 2.25 0.88
O 2.25 0.84
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.12
O 1.5 3.9
U 1.5 0.28
O 1.5 2.6
U 1.5 0.03
O 1.5 7
U 1.5 0.14
O 1.5 4.34
U 1.5 0.2
O 1.5 3.33
U 1.5 0.27
O 1.5 2.56
U 1.5 0.11
O 1.5 4.9

Xỉu

Tài

U 16.5 0.5
O 16.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 15.5 0.57
O 15.5 1.2
U 13.5 0.95
O 13.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.