Mateo Retegui 46’
4’ Valentín Vada
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả70%
30%
18
0
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Valentín Vada
Mateo Retegui
Valentín Vada
Mohammed Waheeb Saleh Abu Al Shamat
Abdullah Al-Qahtani
Mohammed Waheeb Saleh Abu Al Shamat
Abdul Rahman Al Khaibari
Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Kewin Oliveira Silva
Yahya Naji
Dhari Sayyar Al Anazi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Saud bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khobar, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
14:00
Al Qadsiah
Al Nassr
07/05
13:00
Al Fayha
Al Qadsiah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
70%
30%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
29 | 51 | 71 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
29 | 14 | 49 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
30 | -4 | 40 | |
| 9 |
Al Hazem |
30 | -16 | 38 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
29 | 1 | 34 | |
| 11 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
29 | -6 | 32 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
29 | -13 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 15 |
Damac |
30 | -20 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
29 | -24 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
29 | -38 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
30 | -43 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 1 |
Al Nassr FC |
14 | 29 | 39 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 5 |
Al Taawoun |
14 | 8 | 25 | |
| 9 |
Al Hazem |
15 | -7 | 23 | |
| 11 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
15 | -3 | 21 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
14 | 6 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
14 | -3 | 19 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 15 |
Damac |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Al Riyadh |
14 | -4 | 14 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -19 | 12 | |
| 14 |
Al Kholood |
14 | -14 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 14 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 3 | 18 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
14 | -11 | 16 | |
| 9 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
15 | -5 | 14 | |
| 11 |
Al Fayha |
15 | -12 | 13 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
14 | -10 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
15 | -20 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
14 | -19 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -27 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Joshua King |
|
16 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 10 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
Al Qadsiah
Đối đầu
Damac
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu