Jeison Joaquin Fuentealba Vergara 30’

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.44

2

30.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Universidad de Concepcion

49%

Cobresal

51%

2 Sút trúng đích 1

4

6

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara

Jeison Joaquin Fuentealba Vergara

30’
1-0

Jorge Espejo

31’

Bryan Ogaz

38’
45’

Cesar Yanis

Benjamin Jose Francisco Moreno Lorca

Facundo Mater

55’

Agustin Urzi

Pablo Parra

57’

Cristopher Mesias Sepulveda

58’

Benjamín Sáez

Jorge Espejo

63’
63’

Franco Frias

Aaron Astudillo

71’

Juan Fuentes

Ariel Uribe

Jeison Joaquin Fuentealba Vergara

78’
81’

Christian Moreno

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Universidad de Concepcion
11 Trận thắng 37%
8 Trận hoà 26%
Cobresal
11 Trận thắng 37%
Universidad de Concepcion

2 - 1

Cobresal
Cobresal

3 - 1

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

2 - 2

Cobresal
Cobresal

1 - 0

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

4 - 0

Cobresal
Cobresal

2 - 0

Universidad de Concepcion
Cobresal

1 - 0

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

3 - 1

Cobresal
Cobresal

2 - 1

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

3 - 2

Cobresal
Universidad de Concepcion

2 - 3

Cobresal
Cobresal

0 - 0

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

1 - 1

Cobresal
Cobresal

1 - 0

Universidad de Concepcion
Cobresal

1 - 1

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

1 - 1

Cobresal
Universidad de Concepcion

0 - 0

Cobresal
Cobresal

4 - 3

Universidad de Concepcion
Cobresal

3 - 1

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

1 - 1

Cobresal
Cobresal

3 - 0

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

3 - 1

Cobresal
Cobresal

0 - 3

Universidad de Concepcion
Cobresal

1 - 3

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

3 - 1

Cobresal
Cobresal

2 - 2

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

3 - 1

Cobresal
Cobresal

4 - 1

Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

2 - 1

Cobresal
Universidad de Concepcion

4 - 1

Cobresal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Cobresal

11

-6

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal de Collao
Sức chứa
33,000
Địa điểm
Concepcion, Chile

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Universidad de Concepcion

49%

Cobresal

51%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 6
1 Đá phạt 1
23 Phá bóng 25
11 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
483 Đường chuyền 504
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Universidad de Concepcion

1

Cobresal

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

483 Đường chuyền 504
410 Độ chính xác chuyền bóng 415
7 Đường chuyền quyết định 7
18 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 4
81 Chuyền dài 70
21 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
40 Tranh chấp thắng 54
19 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 25
13 Cắt bóng 10
23 Phá bóng 25

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Universidad de Concepcion

56%

Cobresal

44%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
306 Đường chuyền 235
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Universidad de Concepcion

1

Cobresal

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

306 Đường chuyền 235
4 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Universidad de Concepcion

42%

Cobresal

58%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 10
177 Đường chuyền 278
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

177 Đường chuyền 278
3 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

11 7 24
2
Deportes Limache

Deportes Limache

11 14 21
3
Huachipato

Huachipato

11 4 19
4
O.Higgins

O.Higgins

11 1 19
5
Univ Catolica

Univ Catolica

11 7 17
6
Universidad de Chile

Universidad de Chile

11 5 17
7
Nublense

Nublense

11 2 17
8
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

11 0 16
9
Everton CD

Everton CD

11 2 15
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

11 -1 14
11
Palestino

Palestino

11 -4 14
12
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

11 -10 14
13
Audax Italiano

Audax Italiano

11 -1 11
14
Cobresal

Cobresal

11 -6 10
15
Union La Calera

Union La Calera

11 -11 10
16
D. Concepcion

D. Concepcion

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportes Limache

Deportes Limache

5 13 15
2
Colo Colo

Colo Colo

6 5 12
3
Huachipato

Huachipato

5 5 12
4
O.Higgins

O.Higgins

6 1 12
5
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

6 0 12
6
Everton CD

Everton CD

6 3 11
7
Palestino

Palestino

6 4 11
8
Univ Catolica

Univ Catolica

5 8 10
9
Audax Italiano

Audax Italiano

6 5 10
10
Universidad de Chile

Universidad de Chile

5 5 9
11
Deportes La Serena

Deportes La Serena

6 3 9
12
Nublense

Nublense

6 -1 8
13
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

5 1 7
14
Union La Calera

Union La Calera

6 -1 7
15
Cobresal

Cobresal

5 -3 6
16
D. Concepcion

D. Concepcion

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Colo Colo

Colo Colo

5 2 12
2
Nublense

Nublense

5 3 9
3
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

6 -1 9
4
Universidad de Chile

Universidad de Chile

6 0 8
5
Huachipato

Huachipato

6 -1 7
6
O.Higgins

O.Higgins

5 0 7
7
Univ Catolica

Univ Catolica

6 -1 7
8
Deportes Limache

Deportes Limache

6 1 6
9
D. Concepcion

D. Concepcion

7 -6 6
10
Deportes La Serena

Deportes La Serena

5 -4 5
11
Everton CD

Everton CD

5 -1 4
12
Cobresal

Cobresal

6 -3 4
13
Palestino

Palestino

5 -8 3
14
Union La Calera

Union La Calera

5 -10 3
15
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion

5 -10 2
16
Audax Italiano

Audax Italiano

5 -6 1
CHI Liga de Primera Đội bóng G
1
Fernando Zampedri

Fernando Zampedri

Univ Catolica 11
2
Daniel Castro

Daniel Castro

Deportes Limache 8
3
Sebastián Sáez

Sebastián Sáez

Union La Calera 7
4
Justo Giani

Justo Giani

Univ Catolica 6
5
Nelson Da Silva

Nelson Da Silva

Palestino 5
6
Stefan Pino

Stefan Pino

Cobresal 5
7
Jeisson Vargas

Jeisson Vargas

Deportes La Serena 5
8
Maximiliano Romero

Maximiliano Romero

Colo Colo 5
9
Jean Meneses

Jean Meneses

Deportes Limache 4
10
Marcelo Correa

Marcelo Correa

Colo Colo 4

Universidad de Concepcion

Đối đầu

Cobresal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Universidad de Concepcion
11 Trận thắng 37%
8 Trận hoà 26%
Cobresal
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.44
30.77
1.01
13.5
700
1
26
501
1.01
15.5
36
1.01
8.43
100
1.01
12
67
1.02
8.9
300
1.64
3.65
4.15
1.6
3.85
5
1.01
29
151
1.01
16
36
1.04
8.5
151
1.01
18
100
1.02
8.9
300
1.01
8.8
260
1.05
11
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.26
+1 0.56
-1 1.3
0 0.62
0 1.25
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.67
-0.5 1.1
+0.25 6.66
-0.25 0.05
+0.75 0.84
-0.75 0.94
+0.75 0.71
-0.75 0.93
0 0.65
0 1.3
0 0.79
0 1.05
+1 0.95
-1 0.75
0 0.71
0 1.23
0 0.69
0 1.26
0 1.17
0 0.73
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 3.89
U 1.75 0.11
O 1.75 4.15
U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.05
O 1.5 5.29
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 2.75 0.88
O 2.75 0.84
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 1.5 0.05
O 1.5 5.9
U 1.5 0.32
O 1.5 2.3
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 1.5 0.06
O 1.5 5.55
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 9.5 0.5
O 9.5 1.3
U 9.5 0.5
O 9.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.