2 0

Kết thúc

Fabio abiuso 5’

Luis Hasa 63’

Mattia Finotto 90’+5

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Carrarese

48%

Sampdoria

52%

3 Sút trúng đích 1

4

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Fabio abiuso

Fabio abiuso

5’
1-0

Fabio abiuso

7’
47’

Matteo Palma

57’

Nicholas Pierini

Tjas Begic

Tommaso Rubino

Ernesto Torregrossa

62’
Luis Hasa

Luis Hasa

63’
1-0
65’

Simone Pafundi

Luigi Cherubini

Tommaso Rubino

67’
67’

Salvatore Esposito

77’

Antonín Barák

Francesco Conti

Mattia Finotto

Fabio abiuso

80’

Dachi Lordkipanidze

Gabriele parlanti

88’
92’

Simone Pafundi

Mattia Finotto

Phạt đền

95’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Carrarese
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sampdoria
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Carrarese

37

-4

44

12

Sampdoria

37

-12

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio dei Marmi
Sức chứa
10,630
Địa điểm
Carrara, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Carrarese

48%

Sampdoria

52%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phạt góc 2
18 Đá phạt 15
25 Phá bóng 21
16 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 1
359 Đường chuyền 391
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Carrarese

2

Sampdoria

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

359 Đường chuyền 391
285 Độ chính xác chuyền bóng 314
3 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 14
1 Độ chính xác tạt bóng 1
79 Chuyền dài 64
34 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
44 Tranh chấp thắng 52
14 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 21

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Carrarese

53%

Sampdoria

47%

3 Tổng cú sút 1
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
193 Đường chuyền 168
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 168
1 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Carrarese

43%

Sampdoria

57%

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
12 Phá bóng 10
166 Đường chuyền 223
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Carrarese

2

Sampdoria

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1

Tấn công

Đường chuyền

166 Đường chuyền 223
2 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

95'

90'+5'Mattia Finotto (Carrarese) Penalty - Scored at 95'.

Carrarese

92'

90'+2'Simone Pafundi (Sampdoria) Yellow Card at 92'.

Sampdoria

88'

88'Dachi Lordkipanidze (Carrarese) Substitution at 88'.

Carrarese

84'

84'Salvatore Esposito (Sampdoria) Red Card at 84'.

Sampdoria

80'

80'Mattia Finotto (Carrarese) Substitution at 80'.

Carrarese

77'

77'Antonín Barák (Sampdoria) Substitution at 77'.

Sampdoria

67'

67'Salvatore Esposito (Sampdoria) Yellow Card at 67'.

Sampdoria

67'

67'Tommaso Rubino (Carrarese) Yellow Card at 67'.

Carrarese

65'

65'Simone Pafundi (Sampdoria) Substitution at 65'.

Sampdoria

63'

63'Luis Hasa (Carrarese) Goal at 63'.

Carrarese

62'

62'Jonas Rouhi (Carrarese) Substitution at 62'.

Carrarese

57'

57'Nicholas Pierini (Sampdoria) Substitution at 57'.

Sampdoria

47'

45'+2'Matteo Palma (Sampdoria) Yellow Card at 47'.

Sampdoria

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Carrarese

Đối đầu

Sampdoria

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Carrarese
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sampdoria
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17
29
3.38
1.87
4.41
1.01
21
501
1.01
17
29
1.03
8.76
100
1.01
11
56
1.02
8.9
200
2.45
2.7
3.25
2.5
2.25
3.6
1.01
17
29
1.04
8
126
1.01
20
100
1.01
9.4
200
1
9.8
245
1.07
9.35
25
1.01
14.5
133

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.25
-0.25 0.06
0 0.43
0 1.9
0 0.52
0 1.42
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 0.43
0 1.88
+0.25 1
-0.25 0.65
0 0.38
0 2
0 0.43
0 1.66
0 0.65
0 1.1
0 0.43
0 1.88
0 0.42
0 2
+0.25 4.15
-0.25 0.12
0 0.45
0 1.65

Xỉu

Tài

U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.17
O 1.5 4.25
U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 1.5 0.15
O 1.5 3.6
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 1.5 0.07
O 1.5 4.5
U 1.5 0.2
O 1.5 3.2
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 1.5 0.09
O 1.5 4.75
U 1.5 0.07
O 1.5 6.3

Xỉu

Tài

U 5.5 0.25
O 5.5 2.75
U 8.5 1.05
O 8.5 0.67
U 5 0.83
O 5 0.88
U 4.5 1.6
O 4.5 0.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.