1 1

Kết thúc

Davide Bragantini 1’

80’ Luis Hasa

Tỷ lệ kèo

1

1.16

X

5.6

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mantova

42%

Carrarese

58%

4 Sút trúng đích 2

6

9

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Davide Bragantini

Davide Bragantini

1’
1-0

Rachid Kouda

40’
45’

Niccolò Belloni

Jonas Rouhi

47’

Mattia Finotto

Nicolas Schiavi

48’

Julian Illanes

Andrea Meroni

48’
53’

Luis Hasa

55’

Niccolò Belloni

60’

Ernesto Torregrossa

Fabio abiuso

Davis Mensah

Leonardo Mancuso

62’

Davis Mensah

71’

Federico Zuccon

Nicolo Buso

77’
1-1
80’
Luis Hasa

Luis Hasa

84’

Gabriele parlanti

Luis Hasa

Federico Zuccon

90’
91’

Simone Zanon

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Mantova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Carrarese
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Mantova

37

-7

46

11

Carrarese

37

-4

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Danilo Martelli
Sức chứa
14,844
Địa điểm
Mantova, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mantova

42%

Carrarese

58%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 9
11 Đá phạt 1
31 Phá bóng 30
18 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 2
261 Đường chuyền 361
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Mantova

1

Carrarese

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

261 Đường chuyền 361
176 Độ chính xác chuyền bóng 256
10 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 27
5 Độ chính xác tạt bóng 9
84 Chuyền dài 97
20 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
44 Tranh chấp thắng 65
11 Rê bóng 7
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
16 Cắt bóng 4
31 Phá bóng 30

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 162

Kiểm soát bóng

Mantova

41%

Carrarese

59%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
125 Đường chuyền 204
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mantova

1

Carrarese

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

125 Đường chuyền 204
4 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
14 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Mantova

43%

Carrarese

57%

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
138 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Mantova

0

Carrarese

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

138 Đường chuyền 157
6 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

92'

90'+2'Francesco Ruocco (Mantova) Penalty - Missed at 92'.

Mantova

91'

90'+1'Simone Zanon (Carrarese) Yellow Card at 91'.

Carrarese

84'

84'Gabriele Parlanti (Carrarese) Substitution at 84'.

Carrarese

80'

80'Luis Hasa (Carrarese) Goal at 80'.

Carrarese

77'

77'Federico Zuccon (Mantova) Substitution at 77'.

Mantova

76'

76'Stefano Cella (Mantova) Substitution at 76'.

Mantova

71'

71'Davis Mensah (Mantova) Yellow Card at 71'.

Mantova

62'

62'Francesco Ruocco (Mantova) Substitution at 62'.

Mantova

60'

60'Filippo Melegoni (Carrarese) Substitution at 60'.

Carrarese

55'

55'Niccolò Belloni (Carrarese) Yellow Card at 55'.

Carrarese

53'

53'Luis Hasa (Carrarese) Yellow Card at 53'.

Carrarese

48'

45'+3'Julián Illanes (Carrarese) Yellow Card at 48'.

Carrarese

48'

45'+3'Andrea Meroni (Mantova) Yellow Card at 48'.

Mantova

47'

45'+2'Mattia Finotto (Carrarese) Substitution at 47'.

Carrarese

45'

45'Niccolò Belloni (Carrarese) Substitution at 45'.

Carrarese

40'

40'Rachid Kouda (Mantova) Yellow Card at 40'.

Mantova

1'

1'Davide Bragantini (Mantova) Goal at 1'.

Mantova

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Mantova

Đối đầu

Carrarese

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mantova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Carrarese
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.16
5.6
26
11.42
1.1
15.44
10
1.12
13
1.16
5.6
26
6.33
1.22
9.12
1.15
4.8
21
1.27
4.2
19
2.4
3.17
2.55
1.22
4
56
1.16
5.6
26
7
1.17
10.5
1.27
3.55
55
1.16
5.2
38
1.17
5.3
26
7.65
1.17
10.1
8.75
1.14
12

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 1.05
0 0.62
0 1.35
0 0.67
0 1.15
0 0.94
0 0.94
+0.5 1.37
-0.5 0.5
0 1.01
0 0.9
0 0.84
0 0.94
0 0.78
0 0.8
0 0.94
0 0.94
0 0.86
0 0.86
0 0.8
0 0.9
0 0.79
0 1.13
0 0.93
0 0.99
+0.25 3.84
-0.25 0.16
0 0.62
0 1.21

Xỉu

Tài

U 1.5 1.61
O 1.5 1.35
U 2.5 0.47
O 2.5 1.79
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 1.5 0.61
O 1.5 1.33
U 2.5 0.23
O 2.5 2.61
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 1.5 0.6
O 1.5 1.4
U 2.25 0.97
O 2.25 0.75
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.58
O 1.5 1.27
U 1.5 0.6
O 1.5 1.24
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 2.5 0.53
O 2.5 1.56
U 3.5 0.61
O 3.5 1.4
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.14
O 2.5 4.32

Xỉu

Tài

U 14.5 0.66
O 14.5 1.1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 15.5 0.58
O 15.5 1.15
U 9.5 0.95
O 9.5 0.77
U 15.5 0.69
O 15.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.