0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.06

2

11.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sampdoria

31%

Venezia

69%

1 Sút trúng đích 5

7

6

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+3 phút bù giờ

Alex Ferrari

Dennis Hadzikadunic

45’
63’

Lion Lauberbach

Andrea Adorante

Tjas Begic

70’

Francesco Conti

80’

Matteo Ricci

Francesco Conti

81’

Edoardo Soleri

Matteo Brunori

86’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sampdoria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Venezia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Venezia

38

46

82

13

Sampdoria

38

-13

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Luigi Ferraris
Sức chứa
33,205
Địa điểm
Genoa, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sampdoria

31%

Venezia

69%

9 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 6
1 Đá phạt 1
24 Phá bóng 29
11 Phạm lỗi 23
1 Việt vị 0
212 Đường chuyền 506
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

212 Đường chuyền 506
131 Độ chính xác chuyền bóng 426
6 Đường chuyền quyết định 7
22 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 3
79 Chuyền dài 58
21 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
57 Tranh chấp thắng 51
9 Rê bóng 17
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 13
12 Cắt bóng 9
24 Phá bóng 29

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 23
22 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Sampdoria

24%

Venezia

76%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 8
94 Đường chuyền 306

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

94 Đường chuyền 306
2 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Sampdoria

38%

Venezia

62%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 20
116 Đường chuyền 197
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

116 Đường chuyền 197
4 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

+
-
×

Sampdoria

Đối đầu

Venezia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sampdoria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Venezia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
1.06
11.5
8.16
1.37
4.83
23
1.04
15
21
1.06
11.5
6.68
1.46
3.89
12
1.08
8
22
1.06
9
4.2
3.08
1.78
5
3.1
1.8
6
1.53
3.5
21
1.06
11.5
12
1.13
8
7.75
1.37
4.2
22
1.06
9
7.4
1.39
4.34
12.6
1.12
8.9
18
1.07
12

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 10
+0.25 5
0 1.72
0 0.5
0 1.67
0 0.45
0 1.63
0 0.49
-0.5 1
+0.5 0.73
0 1.47
0 0.58
-0.5 1
+0.5 0.78
-0.5 0.87
+0.5 0.8
0 1.7
0 0.49
0 1.77
0 0.4
-0.5 0.9
+0.5 0.8
0 1.47
0 0.58
0 2.17
0 0.38
-0.25 0.09
+0.25 5.25
0 1.55
0 0.48

Xỉu

Tài

U 0.5 0.09
O 0.5 5.26
U 0.5 0.44
O 0.5 1.88
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 0.5 0.07
O 0.5 4.76
U 0.5 0.54
O 0.5 1.28
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.08
O 0.5 6.25
U 2.25 0.91
O 2.25 0.81
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 0.5 0.07
O 0.5 5.3
U 0.5 0.47
O 0.5 1.7
U 1.5 0.07
O 1.5 6
U 0.5 0.07
O 0.5 6.66
U 0.5 0.09
O 0.5 5.88
U 0.5 0.12
O 0.5 4.5
U 0.5 0.06
O 0.5 6.81

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 12.5 0.58
O 12.5 0.9
U 12.5 0.8
O 12.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.