Tỷ lệ kèo
1
21
X
1.02
2
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả71%
29%
4
6
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Fabian Tait
Salvatore Molina
Cristian Shpendi
Federico Davi
Hamza El Kaouakibi
Federico Davi
Gianluca Frabotta
Cristian Shpendi
Marco Romano Frigerio
Fabian Tait
Marco Olivieri
Tommaso Berti
Ibrahima Wade Papa
Riccardo Ciervo
Domen Črnigoj
Salvatore Molina
Simone Davì
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dino Manuzzi |
|---|---|
|
|
20,194 |
|
|
Cesena |
Trận đấu tiếp theo
25/04
09:00
Südtirol
Mantova
01/05
14:30
Carrarese
Cesena
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
71%
29%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
35 | 42 | 75 | |
| 2 |
Monza |
35 | 29 | 72 | |
| 3 |
Frosinone |
35 | 33 | 72 | |
| 4 |
Palermo |
35 | 29 | 68 | |
| 5 |
Catanzaro |
35 | 11 | 56 | |
| 6 |
Modena |
35 | 14 | 52 | |
| 7 |
Juve Stabia |
35 | 0 | 49 | |
| 8 |
Cesena |
35 | -10 | 44 | |
| 9 |
Carrarese |
35 | -1 | 43 | |
| 10 |
Avellino |
35 | -14 | 43 | |
| 11 |
SudTirol |
35 | -6 | 40 | |
| 12 |
Mantova |
35 | -11 | 40 | |
| 13 |
Padova |
35 | -11 | 40 | |
| 14 |
Sampdoria |
35 | -13 | 40 | |
| 15 |
Empoli |
35 | -6 | 37 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
35 | -15 | 36 | |
| 17 |
Bari |
35 | -23 | 34 | |
| 18 |
Pescara |
35 | -14 | 33 | |
| 19 |
Spezia |
35 | -14 | 33 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
35 | -20 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
17 | 28 | 45 | |
| 2 |
Palermo |
18 | 25 | 43 | |
| 3 |
Monza |
17 | 21 | 42 | |
| 4 |
Frosinone |
17 | 19 | 35 | |
| 5 |
Juve Stabia |
18 | 11 | 33 | |
| 6 |
Catanzaro |
17 | 10 | 32 | |
| 7 |
Sampdoria |
18 | 1 | 29 | |
| 8 |
ACD Virtus Entella |
17 | 7 | 28 | |
| 9 |
Modena |
18 | 10 | 28 | |
| 10 |
Carrarese |
18 | 9 | 28 | |
| 11 |
Mantova |
18 | -2 | 27 | |
| 12 |
Avellino |
17 | -2 | 26 | |
| 13 |
Cesena |
17 | 0 | 23 | |
| 14 |
Empoli |
18 | 6 | 23 | |
| 15 |
Bari |
18 | -4 | 23 | |
| 16 |
Padova |
18 | -2 | 22 | |
| 17 |
A.C. Reggiana 1919 |
17 | -3 | 21 | |
| 18 |
SudTirol |
17 | 1 | 21 | |
| 19 |
Spezia |
18 | -3 | 20 | |
| 20 |
Pescara |
17 | 2 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
18 | 14 | 37 | |
| 2 |
Venezia |
18 | 14 | 30 | |
| 3 |
Monza |
18 | 8 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
17 | 4 | 25 | |
| 5 |
Catanzaro |
18 | 1 | 24 | |
| 6 |
Modena |
17 | 4 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
18 | -10 | 21 | |
| 8 |
SudTirol |
18 | -7 | 19 | |
| 9 |
Padova |
17 | -9 | 18 | |
| 10 |
Avellino |
18 | -12 | 17 | |
| 11 |
Juve Stabia |
17 | -11 | 16 | |
| 12 |
Carrarese |
17 | -10 | 15 | |
| 13 |
Empoli |
17 | -12 | 14 | |
| 14 |
Pescara |
18 | -16 | 13 | |
| 15 |
Spezia |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Mantova |
17 | -9 | 13 | |
| 17 |
A.C. Reggiana 1919 |
18 | -17 | 12 | |
| 18 |
Bari |
17 | -19 | 11 | |
| 19 |
Sampdoria |
17 | -14 | 11 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
18 | -22 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
23 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
16 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
14 |
| 4 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 5 |
Steven Shpendi |
|
13 |
| 6 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 7 |
Fabio abiuso |
|
11 |
| 8 |
Gabriele Artistico |
|
11 |
| 9 |
Ettore Gliozzi |
|
11 |
| 10 |
Pietro Lemmello |
|
10 |
Cesena
Đối đầu
SudTirol
Italian Serie B
Đối đầu
Italian Serie B
Italian Serie B
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-194'
90'+4'Simone Davi (SudTirol) Yellow Card at 94'.
85'
85'Domen Crnigoj (SudTirol) Substitution at 85'.
83'
83'Ibrahima Wade Papa (Cesena) Substitution at 83'.
71'
71'Giacomo Vrioni (Cesena) Substitution at 71'.
63'
63'Marco Frigerio (SudTirol) Substitution at 63'.
63'
63'Michele Castagnetti (Cesena) Substitution at 63'.
55'
55'Hamza El Kaouakibi (SudTirol) Substitution at 55'.
54'
54'Raphael Odogwu (SudTirol) Substitution at 54'.
43'
43'Federico Davi (SudTirol) Yellow Card at 43'.
17'
17'Federico Davi (SudTirol) Own Goal at 17'.
17'
17'Cristian Shpendi (Cesena) Goal at 17'.
6'
6'Salvatore Molina (SudTirol) Yellow Card at 6'.
3'
3'Fabian Tait (SudTirol) Goal at 3'.