1 1

Kết thúc

Lorenzo Insigne 51’

61’ Omar Correia

Tỷ lệ kèo

1

10.05

X

1.14

2

11.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pescara

46%

Juve Stabia

54%

4 Sút trúng đích 7

3

2

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Manuel Ricciardi

34’

Alessio Cacciamani

45’

Lorenzo Carissoni

Manuel Ricciardi

50’

Salim Diakité

Lorenzo Insigne

Lorenzo Insigne

51’
1-0
57’

Omar Correia

Luca Valzania

57’
60’

Marco Varnier

Salim Diakité

61’

Mattia Mannini

Alessio Cacciamani

1-1
61’
Omar Correia

Omar Correia

64’

Alessandro Gabrielloni

Fabio Maistro

Lorenzo Meazzi

Gennao Acampora

68’

Lorenzo Berardi

Fabrizio Caligara

69’

Giorgio Altare

Davide Bettella

72’

Davide Faraoni

Gaetano Letizia

82’

Frank Tsadjout

Antonio Di Nardo

83’
90’

Christian Pierobon

Nicola Mosti

Giorgio Altare

95’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pescara
6 Trận thắng 46%
3 Trận hoà 23%
Juve Stabia
4 Trận thắng 31%
Juve Stabia

2 - 2

Pescara
Pescara

2 - 2

Juve Stabia
Juve Stabia

1 - 2

Pescara
Pescara

3 - 1

Juve Stabia
Juve Stabia

2 - 1

Pescara
Juve Stabia

2 - 1

Pescara
Pescara

3 - 0

Juve Stabia
Pescara

2 - 0

Juve Stabia
Juve Stabia

3 - 2

Pescara
Juve Stabia

3 - 1

Pescara
Pescara

3 - 1

Juve Stabia
Pescara

0 - 0

Juve Stabia
Juve Stabia

1 - 3

Pescara

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Juve Stabia

37

-1

50

18

Pescara

37

-15

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia
Sức chứa
20,515
Địa điểm
Pescara, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pescara

46%

Juve Stabia

54%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 2
1 Đá phạt 15
12 Phá bóng 21
16 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 2
420 Đường chuyền 499
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Pescara

1

Juve Stabia

1

1 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

420 Đường chuyền 499
342 Độ chính xác chuyền bóng 409
6 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 6
1 Độ chính xác tạt bóng 3
67 Chuyền dài 80
22 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
36 Tranh chấp thắng 44
15 Rê bóng 14
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 14
12 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 21

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Pescara

46%

Juve Stabia

54%

2 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
230 Đường chuyền 280
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

230 Đường chuyền 280
1 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
11 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Pescara

46%

Juve Stabia

54%

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
190 Đường chuyền 219
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pescara

1

Juve Stabia

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

190 Đường chuyền 219
5 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Pescara

Đối đầu

Juve Stabia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pescara
6 Trận thắng 46%
3 Trận hoà 23%
Juve Stabia
4 Trận thắng 31%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.05
1.14
11.29
23
1.02
23
11
1.1
12.5
5.64
1.31
6.61
13
1.04
13
12
1.06
14
2.08
3.37
2.88
2.1
3.5
3.4
6
1.29
6.5
15
1.05
17
13
1.06
15
15
1.05
17
7.4
1.18
8.5
15
1.05
16.5
9
1.19
10
2.1
3.4
3.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.78
0 1.08
0 0.52
0 1.42
0 0.79
0 1.09
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 0.8
0 1.11
+0.25 0.86
-0.25 0.92
+0.25 0.73
-0.25 0.89
0 0.78
0 1.11
0 0.76
0 0.97
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.82
0 1.08
0 0.82
0 1.11
+0.25 4.15
-0.25 0.14
+0.25 0.77
-0.25 1

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.09
U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 2.5 0.12
O 2.5 4.16
U 2.5 0.35
O 2.5 1.89
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.88
O 2.5 0.84
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 2.5 0.05
O 2.5 3.3
U 2.5 0.24
O 2.5 2.8
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.22
O 2.5 3.22
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.19
O 2.5 3.44
U 2.5 0.89
O 2.5 0.87

Xỉu

Tài

U 5.5 0.36
O 5.5 2
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 5.5 0.43
O 5.5 1.45
U 8.5 1.05
O 8.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.