2 2

Kết thúc

Filippo Di Stefano 19’

Devid Eugene Bouah 84’

35’ Gaetano Letizia

61’ Gennao Acampora

Tỷ lệ kèo

1

8.08

X

1.19

2

9.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Carrarese

41%

Pescara

59%

5 Sút trúng đích 4

6

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Filippo Di Stefano

Filippo Di Stefano

19’
1-0
22’

Gennao Acampora

1-1
35’
Gaetano Letizia

Gaetano Letizia

Fabio Andrea

45’

Mattia Finotto

Filippo Di Stefano

59’
1-2
61’
Gennao Acampora

Gennao Acampora

67’

Lorenzo Berardi

Giacomo Olzer

Filippo Melegoni

Gabriele parlanti

69’

Ernesto Torregrossa

Fabio abiuso

76’
Devid Eugene Bouah

Devid Eugene Bouah

84’
2-2
85’

flavio russo

Antonio Di Nardo

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Carrarese
1 Trận thắng 17%
4 Trận hoà 66%
Pescara
1 Trận thắng 17%
Carrarese

2 - 2

Pescara
Carrarese

2 - 2

Pescara
Carrarese

1 - 0

Pescara
Carrarese

2 - 2

Pescara
Carrarese

1 - 1

Pescara
Carrarese

1 - 2

Pescara

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Carrarese

37

-4

44

18

Pescara

37

-15

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio dei Marmi
Sức chứa
10,630
Địa điểm
Carrara, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Carrarese

41%

Pescara

59%

2 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 5
6 Đá phạt 1
20 Phá bóng 17
18 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 3
333 Đường chuyền 493
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Carrarese

2

Pescara

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

333 Đường chuyền 493
252 Độ chính xác chuyền bóng 421
10 Đường chuyền quyết định 9
21 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 3
95 Chuyền dài 69
33 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
60 Tranh chấp thắng 53
14 Rê bóng 17
8 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 7
20 Phá bóng 17

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Carrarese

41%

Pescara

59%

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
180 Đường chuyền 264
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Carrarese

1

Pescara

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

180 Đường chuyền 264
5 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Carrarese

41%

Pescara

59%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
151 Đường chuyền 228

Bàn thắng

Carrarese

1

Pescara

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

151 Đường chuyền 228
4 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

85'

85'Flavio Russo (Pescara) Substitution at 85'.

Pescara

84'

84'Devid Eugene Bouah (Carrarese) Goal at 84'.

Carrarese

76'

76'Ernesto Torregrossa (Carrarese) Substitution at 76'.

Carrarese

69'

69'Nicholas Schiavi (Carrarese) Substitution at 69'.

Carrarese

67'

67'Lorenzo Berardi (Pescara) Substitution at 67'.

Pescara

66'

66'Andreaw Gravillon (Pescara) Substitution at 66'.

Pescara

61'

61'Gennaro Acampora (Pescara) Goal at 61'.

Pescara

59'

59'Mattia Finotto (Carrarese) Substitution at 59'.

Carrarese

45'

45'Fabio Ruggeri (Carrarese) Yellow Card at 45'.

Carrarese

35'

35'Gaetano Letizia (Pescara) Goal at 35'.

Pescara

22'

22'Gennaro Acampora (Pescara) Yellow Card at 22'.

Pescara

19'

19'Filippo Distefano (Carrarese) Goal at 19'.

Carrarese

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Carrarese

Đối đầu

Pescara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Carrarese
1 Trận thắng 17%
4 Trận hoà 66%
Pescara
1 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.08
1.19
9.95
17
1.04
21
19.5
1.02
21
6.31
1.24
8.19
6.5
1.18
7.5
14
1.03
18
2.15
3.42
2.72
2.35
3.25
3
21
1.03
26
7.8
1.18
9.6
10
1.1
11.5
12
1.07
15
14
1.03
18
7.8
1.18
9.4
12.7
1.1
15.4
2.15
3.5
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.73
0 1.17
0 0.67
0 1.15
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.72
0 1.22
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 0.81
-0.25 0.82
0 0.82
0 1.06
0 0.67
0 1.1
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.72
0 1.21
0 0.79
0 1.14
+0.25 5.85
-0.25 0.07
+0.25 0.86
-0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 4.5 0.21
O 4.5 3.7
U 4.5 0.07
O 4.5 7.75
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.25
O 4.5 2.43
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0.04
O 4.5 3.5
U 4.5 0.23
O 4.5 2.85
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.04
O 4.5 8.33
U 4.5 0.19
O 4.5 3.7
U 4.5 0.07
O 4.5 5.85
U 2.75 0.95
O 2.75 0.81

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 8.5 0.55
O 8.5 1.15
U 9.5 0.61
O 9.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.