Tỷ lệ kèo
1
11
X
1.12
2
12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
5
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMattia Viti
Nicholas Pierini
Luca Valzania
Davide Bettella
Giacomo Olzer
Antonio Di Nardo
Luigi Cherubini
Antonín Barák
Fabrizio Caligara
Giacomo Olzer
Lorenzo Meazzi
Gennao Acampora
Manuel Cicconi
Simone Giordano
Matteo Ricci
Andrew Gravillon
Giorgio Altare
Francesco Conti
Lorenzo Meazzi
Fabio Depaoli
Nicholas Pierini
Fabio Depaoli
Fabio Depaoli
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
4 - 1
4 - 1
3 - 1
1 - 1
6 - 0
2 - 3
1 - 3
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia |
|---|---|
|
|
20,515 |
|
|
Pescara, Italy |
Trận đấu tiếp theo
25/04
09:00
Pescara
Juve Stabia
25/04
13:30
Cesena
Sampdoria
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
35 | 42 | 75 | |
| 2 |
Monza |
35 | 29 | 72 | |
| 3 |
Frosinone |
35 | 33 | 72 | |
| 4 |
Palermo |
35 | 29 | 68 | |
| 5 |
Catanzaro |
35 | 11 | 56 | |
| 6 |
Modena |
35 | 14 | 52 | |
| 7 |
Juve Stabia |
35 | 0 | 49 | |
| 8 |
Cesena |
35 | -10 | 44 | |
| 9 |
Carrarese |
35 | -1 | 43 | |
| 10 |
Avellino |
35 | -14 | 43 | |
| 11 |
SudTirol |
35 | -6 | 40 | |
| 12 |
Mantova |
35 | -11 | 40 | |
| 13 |
Padova |
35 | -11 | 40 | |
| 14 |
Sampdoria |
35 | -13 | 40 | |
| 15 |
Empoli |
35 | -6 | 37 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
35 | -15 | 36 | |
| 17 |
Bari |
35 | -23 | 34 | |
| 18 |
Pescara |
35 | -14 | 33 | |
| 19 |
Spezia |
35 | -14 | 33 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
35 | -20 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
17 | 28 | 45 | |
| 2 |
Palermo |
18 | 25 | 43 | |
| 3 |
Monza |
17 | 21 | 42 | |
| 4 |
Frosinone |
17 | 19 | 35 | |
| 5 |
Juve Stabia |
18 | 11 | 33 | |
| 6 |
Catanzaro |
17 | 10 | 32 | |
| 7 |
Sampdoria |
18 | 1 | 29 | |
| 8 |
ACD Virtus Entella |
17 | 7 | 28 | |
| 9 |
Modena |
18 | 10 | 28 | |
| 10 |
Carrarese |
18 | 9 | 28 | |
| 11 |
Mantova |
18 | -2 | 27 | |
| 12 |
Avellino |
17 | -2 | 26 | |
| 13 |
Cesena |
17 | 0 | 23 | |
| 14 |
Empoli |
18 | 6 | 23 | |
| 15 |
Bari |
18 | -4 | 23 | |
| 16 |
Padova |
18 | -2 | 22 | |
| 17 |
A.C. Reggiana 1919 |
17 | -3 | 21 | |
| 18 |
SudTirol |
17 | 1 | 21 | |
| 19 |
Spezia |
18 | -3 | 20 | |
| 20 |
Pescara |
17 | 2 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
18 | 14 | 37 | |
| 2 |
Venezia |
18 | 14 | 30 | |
| 3 |
Monza |
18 | 8 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
17 | 4 | 25 | |
| 5 |
Catanzaro |
18 | 1 | 24 | |
| 6 |
Modena |
17 | 4 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
18 | -10 | 21 | |
| 8 |
SudTirol |
18 | -7 | 19 | |
| 9 |
Padova |
17 | -9 | 18 | |
| 10 |
Avellino |
18 | -12 | 17 | |
| 11 |
Juve Stabia |
17 | -11 | 16 | |
| 12 |
Carrarese |
17 | -10 | 15 | |
| 13 |
Empoli |
17 | -12 | 14 | |
| 14 |
Pescara |
18 | -16 | 13 | |
| 15 |
Spezia |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Mantova |
17 | -9 | 13 | |
| 17 |
A.C. Reggiana 1919 |
18 | -17 | 12 | |
| 18 |
Bari |
17 | -19 | 11 | |
| 19 |
Sampdoria |
17 | -14 | 11 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
18 | -22 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
23 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
16 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
14 |
| 4 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 5 |
Steven Shpendi |
|
13 |
| 6 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 7 |
Fabio abiuso |
|
11 |
| 8 |
Gabriele Artistico |
|
11 |
| 9 |
Ettore Gliozzi |
|
11 |
| 10 |
Pietro Lemmello |
|
10 |
Pescara
Đối đầu
Sampdoria
Italian Serie B
Đối đầu
Italian Serie B
Italian Serie B
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu