Tỷ lệ kèo
1
26.81
X
6.9
2
1.15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả28%
72%
4
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ridgeciano Haps
Emanuele Rao
Giacomo Stabile
Andrea Cistana
Ridgeciano Haps
Andrea Adorante
Lion Lauberbach
Andrea Adorante
Riccardo Pagano
Giulio Maggiore
Marvin Cuni
Emanuele Rao
Matteo Dagasso
Enrique Pérez Muñoz
Alfred Duncan
Gianluca Busio
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 1
0 - 3
1 - 0
1 - 2
3 - 1
0 - 2
1 - 9
1 - 0
2 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 2
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
San Nicola |
|---|---|
|
|
58,300 |
|
|
Bari, Italy |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:00
Venezia
Palermo
09/05
09:00
Catanzaro
Bari
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
28%
72%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
27%
73%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
37 | 44 | 79 | |
| 2 |
Frosinone |
37 | 37 | 78 | |
| 3 |
Monza |
37 | 29 | 75 | |
| 4 |
Palermo |
37 | 30 | 72 | |
| 5 |
Catanzaro |
37 | 12 | 59 | |
| 6 |
Modena |
37 | 14 | 55 | |
| 7 |
Juve Stabia |
37 | -1 | 50 | |
| 8 |
Avellino |
37 | -13 | 46 | |
| 9 |
Cesena |
37 | -10 | 46 | |
| 10 |
Mantova |
37 | -7 | 46 | |
| 11 |
Carrarese |
37 | -4 | 44 | |
| 12 |
Sampdoria |
37 | -12 | 44 | |
| 13 |
Padova |
37 | -11 | 43 | |
| 14 |
Empoli |
37 | -7 | 40 | |
| 15 |
SudTirol |
37 | -10 | 40 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
37 | -16 | 39 | |
| 17 |
Bari |
37 | -23 | 37 | |
| 18 |
Pescara |
37 | -15 | 34 | |
| 19 |
Spezia |
37 | -16 | 34 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
37 | -21 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
18 | 30 | 48 | |
| 4 |
Palermo |
19 | 26 | 46 | |
| 3 |
Monza |
18 | 22 | 45 | |
| 2 |
Frosinone |
18 | 22 | 38 | |
| 5 |
Catanzaro |
18 | 12 | 35 | |
| 7 |
Juve Stabia |
19 | 10 | 33 | |
| 12 |
Sampdoria |
19 | 2 | 32 | |
| 6 |
Modena |
19 | 11 | 31 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
18 | 8 | 31 | |
| 10 |
Mantova |
19 | -1 | 30 | |
| 8 |
Avellino |
18 | 0 | 29 | |
| 11 |
Carrarese |
19 | 9 | 29 | |
| 14 |
Empoli |
19 | 7 | 26 | |
| 17 |
Bari |
19 | -2 | 26 | |
| 13 |
Padova |
19 | -1 | 25 | |
| 9 |
Cesena |
18 | 0 | 24 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
18 | -3 | 22 | |
| 15 |
SudTirol |
18 | -2 | 21 | |
| 18 |
Pescara |
18 | 2 | 21 | |
| 19 |
Spezia |
19 | -3 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Frosinone |
19 | 15 | 40 | |
| 1 |
Venezia |
19 | 14 | 31 | |
| 3 |
Monza |
19 | 7 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
18 | 4 | 26 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 0 | 24 | |
| 6 |
Modena |
18 | 3 | 24 | |
| 9 |
Cesena |
19 | -10 | 22 | |
| 15 |
SudTirol |
19 | -8 | 19 | |
| 13 |
Padova |
18 | -10 | 18 | |
| 7 |
Juve Stabia |
18 | -11 | 17 | |
| 8 |
Avellino |
19 | -13 | 17 | |
| 10 |
Mantova |
18 | -6 | 16 | |
| 11 |
Carrarese |
18 | -13 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
18 | -14 | 14 | |
| 18 |
Pescara |
19 | -17 | 13 | |
| 19 |
Spezia |
18 | -13 | 13 | |
| 12 |
Sampdoria |
18 | -14 | 12 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -18 | 12 | |
| 17 |
Bari |
18 | -21 | 11 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
19 | -24 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
24 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
14 |
| 4 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 5 |
Steven Shpendi |
|
13 |
| 6 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 7 |
Gabriele Artistico |
|
12 |
| 8 |
Filippo Pittarello |
|
12 |
| 9 |
Fabio abiuso |
|
11 |
| 10 |
Ettore Gliozzi |
|
11 |
Bari
Đối đầu
Venezia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu